Hanoi Telecommunication Engineering Service Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Viễn Thông Hà Nội
41
进口笔数
2
出口笔数
$2.57M
进口金额
$33.6K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2024-11-06
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102374420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MUV0PA |
| 成立日期 | 2007-09-27 |
| 联系地址 | Tầng 4 tòa nhà Capital building, số 58 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI TELECOMMUNICATION ENGINEERING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 tòa nhà Capital building, số 58 Kim Mã, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +842436275945 |
| 邮箱 | INFO@HTE.VN |
| 传真 | +842436275954 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $2.06M |
| 越南 | 5 | $347.5K |
| 墨西哥 | 2 | $76.6K |
| 泰国 | 5 | $67.7K |
| 马来西亚 | 1 | $15.9K |
| 中国台湾 | 3 | $1.9K |
| 斯洛伐克 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $33.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.14M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Arista Networks Ltd. | 新加坡 | 4 | $407.7K | 通信设备、其他通信设备 |
| Sunwoda Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $300.7K | 锂离子电池、电力控制板 |
| Pingxiang Angxiong Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $164.9K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料家用制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $123.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Siam Lubricant Industry Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $51.9K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Arista Networks Ltd | 新加坡 | 2 | $33.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| Aviat Networks (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $16.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Kingsignal Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 印刷电路、同轴电缆 |
| VUTLA N.S.R.O. | 斯洛伐克 | 2 | $1.6K | 通信设备、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arista Networks Ltd. | 新加坡 | 2 | $33.6K | 通信设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 同轴电缆 | KINGSIGNAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-13 | 电气信号装置 | VUTLA N S R O | 斯洛伐克 | $1.4K |
| 2026-01-19 | 通信设备 | ARISTA NETWORKS LTD | 越南 | $19.3K |
| 2025-10-15 | 电气信号装置 | VUTLA N S R O | 斯洛伐克 | $263 |
| 2025-10-13 | 静止变流器 | GUANGZHOU JETPON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $212 |
| 2025-10-13 | 静止变流器 | GUANGZHOU JETPON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $377 |
| 2025-10-02 | 通信设备零件 | AVIAT NETWORKS CLARK CORP | 泰国 | $400 |
| 2025-09-15 | 1000伏以下电路保护器 | AVIAT NETWORKS (S) PTE. LTD. | 中国 | $151 |
| 2025-09-15 | 通信设备零件 | AVIAT NETWORKS (S) PTE. LTD. | 中国 | $62 |
| 2025-09-15 | 绝缘电线 | AVIAT NETWORKS (S) PTE. LTD. | 中国 | $36 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 通信设备零件 | ARISTA NETWORKS LTD | 新加坡 | $693 |
| 2024-11-06 | 通信设备零件 | ARISTA NETWORKS LTD | 新加坡 | $462 |
| 2024-11-06 | 通信设备 | ARISTA NETWORKS LTD | 新加坡 | $4.7K |
| 2024-11-06 | 通信设备零件 | ARISTA NETWORKS LTD | 新加坡 | $157 |
| 2024-11-06 | 通信设备 | ARISTA NETWORKS LTD | 新加坡 | $5.2K |
| 2024-11-06 | 通信设备 | ARISTA NETWORKS LTD | 新加坡 | $5.5K |
| 2024-11-06 | 通信设备零件 | ARISTA NETWORKS LTD | 新加坡 | $473 |
| 2024-08-13 | 通信设备 | ARISTA NETWORKS LTD | 新加坡 | $12.3K |
| 2024-08-13 | 通信设备 | ARISTA NETWORKS LTD | 新加坡 | $4.1K |