Hanoi Telecommunication Engineering Service Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Viễn Thông Hà Nội

41
进口笔数
2
出口笔数
$2.57M
进口金额
$33.6K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2024-11-06
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $862.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $247.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $295.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $123.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $862.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-09进口 $410.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $182.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $684 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $247.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $295.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $123.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $862.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-09进口 $410.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $182.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $684 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102374420
企查查编码QVN7MUV0PA
成立日期2007-09-27
联系地址Tầng 4 tòa nhà Capital building, số 58 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI TELECOMMUNICATION ENGINEERING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4 tòa nhà Capital building, số 58 Kim Mã, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话+842436275945
邮箱INFO@HTE.VN
传真+842436275954
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
851762通信设备
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
851779通信设备零件
842199过滤净化器零件
848340齿轮及变速器
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$2.06M
越南5$347.5K
墨西哥2$76.6K
泰国5$67.7K
马来西亚1$15.9K
中国台湾3$1.9K
斯洛伐克2$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$33.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国9$1.14M塑料家用制品、塑料餐具
Arista Networks Ltd.新加坡4$407.7K通信设备、其他通信设备
Sunwoda Energy Technology Co., Ltd.中国2$300.7K锂离子电池、电力控制板
Pingxiang Angxiong Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国5$164.9K聚氨酯泡沫塑料、塑料家用制品
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国3$123.1K其他塑料制品、玩具模型
Siam Lubricant Industry Co., Ltd.泰国2$51.9K非轻质石油、其他润滑剂
Arista Networks Ltd新加坡2$33.6K通信设备、通信设备零件
Aviat Networks (S) Pte. Ltd.新加坡3$16.5K通信设备、通信设备零件
Kingsignal Technology Co., Ltd.中国2$6.8K印刷电路、同轴电缆
VUTLA N.S.R.O.斯洛伐克2$1.6K通信设备、电力控制板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arista Networks Ltd.新加坡2$33.6K通信设备、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02同轴电缆KINGSIGNAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.8K
2026-02-13电气信号装置VUTLA N S R O斯洛伐克$1.4K
2026-01-19通信设备ARISTA NETWORKS LTD越南$19.3K
2025-10-15电气信号装置VUTLA N S R O斯洛伐克$263
2025-10-13静止变流器GUANGZHOU JETPON TECHNOLOGY CO LTD中国$212
2025-10-13静止变流器GUANGZHOU JETPON TECHNOLOGY CO LTD中国$377
2025-10-02通信设备零件AVIAT NETWORKS CLARK CORP泰国$400
2025-09-151000伏以下电路保护器AVIAT NETWORKS (S) PTE. LTD.中国$151
2025-09-15通信设备零件AVIAT NETWORKS (S) PTE. LTD.中国$62
2025-09-15绝缘电线AVIAT NETWORKS (S) PTE. LTD.中国$36

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-06通信设备零件ARISTA NETWORKS LTD新加坡$693
2024-11-06通信设备零件ARISTA NETWORKS LTD新加坡$462
2024-11-06通信设备ARISTA NETWORKS LTD新加坡$4.7K
2024-11-06通信设备零件ARISTA NETWORKS LTD新加坡$157
2024-11-06通信设备ARISTA NETWORKS LTD新加坡$5.2K
2024-11-06通信设备ARISTA NETWORKS LTD新加坡$5.5K
2024-11-06通信设备零件ARISTA NETWORKS LTD新加坡$473
2024-08-13通信设备ARISTA NETWORKS LTD新加坡$12.3K
2024-08-13通信设备ARISTA NETWORKS LTD新加坡$4.1K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Telecommunication Engineering Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →