Tai Phat Dat Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ TàI PHáT ĐạT
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$142.9K
出口金额
—
最近进口
2024-12-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100494033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0NNR8P |
| 成立日期 | 2008-02-20 |
| 联系地址 | Số 89, Ấp Ông Lễ, Xã Bình Hiệp, Thị xã Kiến Tường, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÀI PHÁT ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89, Ấp Ông Lễ, Xã Bình Hiệp, Tây Ninh |
| 经营范围 | Vận chuyển cát đá. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0723951523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $123.5K |
| 柬埔寨 | 18 | $19.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Tran Thuy Vy | 越南 | 45 | $123.5K | 非白波特兰水泥 |
| Nguyen Tran Thuy Vy | 柬埔寨 | 18 | $19.4K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | 非白波特兰水泥 | NGUYEN TRAN THUY VY | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-12-03 | 非白波特兰水泥 | NGUYEN TRAN THUY VY | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-12-03 | 非白波特兰水泥 | NGUYEN TRAN THUY VY | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-12-03 | 非白波特兰水泥 | NGUYEN TRAN THUY VY | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-12-03 | 非白波特兰水泥 | NGUYEN TRAN THUY VY | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-12-03 | 非白波特兰水泥 | NGUYEN TRAN THUY VY | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-12-03 | 非白波特兰水泥 | NGUYEN TRAN THUY VY | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-12-03 | 非白波特兰水泥 | NGUYEN TRAN THUY VY | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-12-03 | 非白波特兰水泥 | NGUYEN TRAN THUY VY | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-12-03 | 非白波特兰水泥 | NGUYEN TRAN THUY VY | 柬埔寨 | $1.1K |