Thanh Hung Technical Science Application Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 纺织面料运动鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT ứNG DụNG THàNH HưNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$36.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107359602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHS4HB2 |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 159, ngõ 22, đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT ỨNG DỤNG THÀNH HƯNG |
| 企业英文名称 | THANH HUNG TECHNICAL SCIENCE APPLICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 159, ngõ 22, đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 918635888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $25.0K |
| 德国 | 5 | $8.2K |
| 中国 | 2 | $2.5K |
| 芬兰 | 1 | $492 |
| 巴基斯坦 | 1 | $173 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marksman House | 韩国 | 2 | $25.0K | 男式合成纤维夹克、其他纺织夹克 |
| SE Shooting Equipment GmbH | 德国 | 3 | $7.7K | 合成纤维手套、皮革运动鞋 |
| TEC HRO Shooting Equipment GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.5K | 皮革运动鞋、纺织面料运动鞋 |
| Simetra GmbH | 德国 | 1 | $1.2K | 皮革运动鞋、纺织面料运动鞋 |
| AHG Anschutz Handels GmbH | 德国 | 1 | $896 | 其他塑料制品、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 男式合成纤维夹克 | MARKSMAN HOUSE | 韩国 | $6.6K |
| 2025-08-22 | 其他纺织夹克 | Marksman House | 韩国 | $4.5K |
| 2025-08-22 | 男式纺织裤 | MARKSMAN HOUSE | 韩国 | $3.3K |
| 2025-08-13 | 皮革运动鞋 | SE SHOOTINGEQUIPMENT GMBH | 德国 | $193 |
| 2025-08-13 | 皮革运动鞋 | SE SHOOTINGEQUIPMENT GMBH | 德国 | $193 |
| 2025-08-13 | 纺织面料运动鞋 | SE SHOOTINGEQUIPMENT GMBH | 德国 | $533 |
| 2025-08-13 | 皮革运动鞋 | SE SHOOTINGEQUIPMENT GMBH | 德国 | $193 |
| 2025-08-13 | 纺织面料运动鞋 | SE SHOOTINGEQUIPMENT GMBH | 德国 | $533 |
| 2025-08-13 | 贱金属扣件 | SE SHOOTINGEQUIPMENT GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2025-08-13 | 纺织面料运动鞋 | SE SHOOTINGEQUIPMENT GMBH | 德国 | $267 |