Thuan Dat Quang Minh Plastic One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NHựA THUậN ĐạT QUANG MINH
0
进口笔数
156
出口笔数
$0
进口金额
$6.74M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301010476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJ50MH6 |
| 成立日期 | 2016-06-10 |
| 联系地址 | Ấp Mỹ An B (thửa đất số 96, 97; tờ bản đồ số 13), Xã Mỹ Thạnh An, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHỰA THUẬN ĐẠT QUANG MINH |
| 企业英文名称 | THUAN DAT QUANG MINH PLASTIC ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mỹ An B (thửa đất số 96, 97; tờ bản đồ số 13), Phường An Hội, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84834966999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $5.89M |
| 马来西亚 | 29 | $744.5K |
| 越南 | 2 | $49.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Yezhen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 111 | $5.46M | 其他食品制剂 |
| Happy Alliance (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $770.0K | 其他食品制剂、单一柑橘汁 |
| Hainan Wenchang 2108 Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $267.3K | 其他食品制剂 |
| Guangzhou Green Coconut Garden Food Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $121.6K | 其他食品制剂、干椰子 |
| HAINAN HUAYIFAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 1 | $48.6K | 其他食品制剂 | |
| Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.8K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| Jiangxi Yezhen Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.3K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | JIANGXI YEZHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $72.9K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | JIANGXI YEZHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | JIANGXI YEZHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | HAPPY ALLIANCE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $24.6K |
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | JIANGXI YEZHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $97.2K |
| 2026-03-13 | 其他食品制剂 | JIANGXI YEZHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $72.9K |
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | JIANGXI YEZHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | JIANGXI YEZHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-02-27 | 其他食品制剂 | HAPPY ALLIANCE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $24.6K |
| 2026-02-26 | 其他食品制剂 | JIANGXI YEZHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24.3K |