Tierra Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 354 笔 · 主营 非工业钻石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIERRA

354
进口笔数
7
出口笔数
$6.18M
进口金额
$14.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-09
最近出口
35
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $764.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $155 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.1K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-10进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $162.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $180.4K · 9 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $149.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $267.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $217.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $290.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $354.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $505.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $462.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $459.2K · 18 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-02进口 $764.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $645.3K · 30 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-04进口 $729.9K · 15 笔出口 $4.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $155 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.1K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-10进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $162.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $180.4K · 9 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $149.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $267.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $217.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $290.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $354.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $505.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $462.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $459.2K · 18 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-02进口 $764.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $645.3K · 30 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-04进口 $729.9K · 15 笔出口 $4.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314071883
企查查编码QVNMU5UVE4
成立日期2016-10-20
联系地址70 Trương Quyền, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TIERRA
企业英文名称TIERRA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址70 Trương Quyền, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
电话0822499199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本141.1009亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
710239非工业钻石
8466918464机器零件
680422陶瓷磨轮
710691未锻造银
740500铜母合金
845690其他工艺机床
420219纸板箱盒
820790可互换工具
711011铂未锻造/粉末
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
711319贵金属首饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度312$5.66M
比利时6$228.9K
意大利9$176.1K
中国14$63.5K
以色列4$33.9K
越南3$11.3K
土耳其4$5.1K
美国2$767
中国香港1$696
英国1$154

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUNRISE DIAMONDS印度138$3.91M非工业钻石、其他加工钻石
KIRAN EXPORTS (HONGKONG) LTD.,中国香港35$957.9K非工业钻石、未加工钻石
Bright Gems Trading印度71$255.2K非工业钻石
Progold S.p.A.意大利9$176.1K未锻造银、铜母合金
LXV International Ltd.印度9$142.9K非工业钻石、其他加工钻石
PDS Solution印度8$125.7K其他工艺机床、其他擦亮剂
Nanchang City Fanxi Industrial Co., Ltd.中国9$61.2K其他塑纺箱盒、纸制包装容器
Diahold Techniques印度8$29.8K8464机器零件、其他手工工具
Lexus Softmac印度7$14.1K自动数据处理输入输出单元、其他功能机器
Kgk Diamonds Co. Ltd.印度7$13.1K非工业钻石

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TODD RYAN PHILLIPS2$5.4K贵金属首饰
MS. NGUYEN NGOC ANH1$4.0K贵金属首饰
Mr. Doan Minh Hoang1$2.2K贵金属首饰
Mr. Vo Duc Tri越南1$1.9K贵金属首饰
GIANG THANH NAM1$1.0K贵金属首饰
THU NGA BADRI1$350贵金属首饰

近期贸易明细

进口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非工业钻石SUNRISE DIAMONDS印度$689
2026-04-22非工业钻石SUNRISE DIAMONDS印度$438
2026-04-22非工业钻石SUNRISE DIAMONDS印度$221
2026-04-22非工业钻石SUNRISE DIAMONDS印度$1.6K
2026-04-22非工业钻石SUNRISE DIAMONDS印度$349
2026-04-22非工业钻石SUNRISE DIAMONDS印度$755
2026-04-22非工业钻石SUNRISE DIAMONDS印度$1.7K
2026-04-22非工业钻石SUNRISE DIAMONDS印度$219
2026-04-22非工业钻石SUNRISE DIAMONDS印度$7.2K
2026-04-22非工业钻石SUNRISE DIAMONDS印度$432

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09贵金属首饰MS. NGUYEN NGOC ANH$1.4K
2026-04-09贵金属首饰MS. NGUYEN NGOC ANH$2.6K
2026-03-23贵金属首饰THU NGA BADRI$350
2026-03-23贵金属首饰TODD RYAN PHILLIPS$1.4K
2026-01-26贵金属首饰TODD RYAN PHILLIPS$2.5K
2026-01-26贵金属首饰TODD RYAN PHILLIPS$500
2026-01-26贵金属首饰TODD RYAN PHILLIPS$1.0K
2026-01-16贵金属首饰GIANG THANH NAM$1.0K
2025-03-10贵金属首饰MR VO DUC TRI越南$1.9K
2024-09-25贵金属首饰MR DOAN MINH HOANG$2.2K

相关企业 · 同类产品

Tierra Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →