Euromed Medical Material Export Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VậT Tư Y Tế EUROMED
- 邮箱5
11
进口笔数
0
出口笔数
$74.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801041752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98YR251 |
| 成立日期 | 2013-11-19 |
| 联系地址 | 166 Đồng Niên, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ Y TẾ EUROMED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 166 Đồng Niên, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84973358848 |
| 邮箱 | longpharmabn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $33.9K |
| 波兰 | 6 | $17.1K |
| 法国 | 2 | $15.3K |
| 加拿大 | 1 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valuemed Pharma S.R.L. | 意大利 | 2 | $33.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $17.1K | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| Lustrel Laboratoires | 巴西 | 1 | $7.9K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Medicap Laboratories | 加拿大 | 1 | $7.6K | 其他食品制剂 |
| Lustel Laboratoires | 巴西 | 1 | $7.5K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 其他非酒精饮料 | VALUEMED PHARMA S R L | 意大利 | $18.4K |
| 2025-04-28 | 其他非酒精饮料 | Valuemed Pharma S.R.L. | 意大利 | $32 |
| 2025-04-03 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $3.7K |
| 2025-02-24 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES | 法国 | $7.9K |
| 2024-12-13 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $3.6K |
| 2024-10-04 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $3.8K |
| 2024-09-04 | 其他食品制剂 | MEDICAP LABORATORIES | 加拿大 | $7.6K |
| 2024-06-05 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $2.5K |
| 2024-03-08 | 其他食品制剂 | LUSTEL LABORATOIRES | 法国 | $7.5K |
| 2024-02-26 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $2.2K |