SPRING TRADE & MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMXD & SX XUâN SANG
1
进口笔数
0
出口笔数
$12.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700943109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8T05PSY |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | số nhà 387, đường Thiên Quan, Thị Trấn Nho Quan, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMXD & SX XUÂN SANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 387, đường Thiên Quan, Xã Nho Quan, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0888235988 |
| 邮箱 | info.xuansangaluminumglass@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $12.9K | 其他塑料建材、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-09-08 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-09-08 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |