Hwaseung Chem Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 323 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HWASEUNG CHEM VINA
0
进口笔数
323
出口笔数
$0
进口金额
$8.66M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703011603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD1UR50 |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | Số 106, Đường D2, Khu dân cư Phú Hòa 1, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HWASEUNG CHEM VINA |
| 企业英文名称 | HWASEUNG CHEM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106, Đường D2, Khu dân cư Phú Hòa 1, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84933379505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.0842亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 322 | $8.65M |
| 韩国 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 322 | $8.65M | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| O Joo International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.1K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
出口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $139 |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $266 |