STK ENG Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

91
进口笔数
107
出口笔数
$439.7K
进口金额
$746.1K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-01-29
最近出口
6
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $332 · 1 笔出口 $2.8K · 4 笔2023-11进口 $3.4K · 3 笔出口 $4.3K · 3 笔2023-12进口 $21.8K · 1 笔出口 $79.2K · 4 笔2024-01进口 $235 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $37.7K · 3 笔2024-03进口 $27.1K · 1 笔出口 $152.2K · 3 笔2024-04进口 $1.3K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-06进口 $206 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 5 笔出口 $5.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86 · 1 笔出口 $672 · 2 笔2025-01进口 $873 · 2 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-02进口 $2.9K · 4 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-03进口 $31.4K · 5 笔出口 $50.3K · 14 笔2025-04进口 $26.1K · 5 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-05进口 $12.5K · 3 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-07进口 $9.6K · 3 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-08进口 $9.7K · 3 笔出口 $10.8K · 6 笔2025-09进口 $1.9K · 4 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-10进口 $769 · 4 笔出口 $9.3K · 7 笔2025-11进口 $4.0K · 3 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-12进口 $176.9K · 12 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $17.4K · 5 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $332 · 1 笔出口 $2.8K · 4 笔2023-11进口 $3.4K · 3 笔出口 $4.3K · 3 笔2023-12进口 $21.8K · 1 笔出口 $79.2K · 4 笔2024-01进口 $235 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $37.7K · 3 笔2024-03进口 $27.1K · 1 笔出口 $152.2K · 3 笔2024-04进口 $1.3K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-06进口 $206 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 5 笔出口 $5.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86 · 1 笔出口 $672 · 2 笔2025-01进口 $873 · 2 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-02进口 $2.9K · 4 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-03进口 $31.4K · 5 笔出口 $50.3K · 14 笔2025-04进口 $26.1K · 5 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-05进口 $12.5K · 3 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-07进口 $9.6K · 3 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-08进口 $9.7K · 3 笔出口 $10.8K · 6 笔2025-09进口 $1.9K · 4 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-10进口 $769 · 4 笔出口 $9.3K · 7 笔2025-11进口 $4.0K · 3 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-12进口 $176.9K · 12 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $17.4K · 5 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315713283
企查查编码QVN77S32H2
成立日期2019-05-31
联系地址24 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STK ENG
企业英文名称STK ENG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24 đường Nguyễn Quý Cảnh, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong Điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật; - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP; - Doanh nghiệp phải tuân thủ và đảm ứng các điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02862713246
邮箱stkeng@stkeng-kaneko.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本166.352亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848190阀门零件
848140安全阀
401693非泡沫橡胶密封件
740729铜合金条杆
848110减压阀
902610液体流量计
848120液压气压阀门
170490糖果
180690其他含可可食品

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848190阀门零件
730640不锈钢焊管
730690其他钢铁管材
730721不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
731420焊接钢网

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$256.0K
日本61$181.5K
西班牙2$1.1K
意大利1$571
中国3$292
印度尼西亚1$173
马来西亚1$36
菲律宾1$7
美国1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾8$271.0K
马来西亚40$198.5K
印度尼西亚10$144.2K
越南34$61.3K
德国3$18.3K
日本5$11.5K
土库曼斯坦1$11.5K
澳大利亚1$7.0K
土耳其1$6.1K
埃及1$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南24$255.9K阀门零件、液压气压阀门
Kaneko Sangyo Co., Ltd.日本60$181.4K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
DIGI KEY ELECTRONICS美国2$1.2K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Wuhan Infinity Power Semiconductor & Controls Co., Ltd.中国1$571阀门龙头、其他测量仪器
MOUSER ELECTRONICS INC美国3$515其他电路开关装置、其他电子IC
Qingdao Vatti Glass Co., Ltd.中国1$100加工玻璃、钢化安全玻璃

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CORAL BAY NICKEL CORPORATION菲律宾8$271.0K阀门零件、非泡沫橡胶密封件
PETRO TENAGA SDN BHD马来西亚35$96.8K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
PT Henki Jayaperdana Abadi印度尼西亚2$72.7K阀门龙头
PT KARYA ENERGI INDONESIA印度尼西亚2$63.6K阀门龙头、阀门零件
Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南33$61.3K不锈钢圆棒、热轧不锈钢
ASEAN BINTULU FERTILIZER SDN BHD马来西亚2$34.2K阀门龙头、其他自动控制仪
Ibexu Institute for Security Technology GmbH德国3$18.3K安全阀、阀门零件
Kaneko Sangyo Co., Ltd.日本5$11.5K阀门零件、阀门龙头
JINDAL STAINLESS LIMITED印度2$5.8K不锈钢废料、其他钢铁废料
PT PRATAMA CONTROMATIC ABADI印度尼西亚5$4.0K液体气体测量仪、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11气体烟雾分析仪Kaneko Sangyo Co., Ltd.日本$1.8K
2026-01-13阀门龙头Kaneko Sangyo Co., Ltd.日本$2.3K
2025-12-31阀门零件Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南$5.1K
2025-12-30阀门龙头Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南$11.1K
2025-12-30阀门零件Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南$5.1K
2025-12-30阀门龙头Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南$8.3K
2025-12-30阀门龙头Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南$8.3K
2025-12-29阀门龙头Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南$12.1K
2025-12-29阀门龙头Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南$41.7K
2025-12-26阀门龙头Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南$8.3K

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29阀门龙头Editurk Muhendislik, Hizmet, Makine, Yedek Parca Ithalat Ihracat Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其$6.1K
2026-01-14阀门龙头PETRO TENAGA SDN BHD马来西亚$1.2K
2026-01-09阀门龙头AUSTRALIAN SUSTAINABLE THERMAL ENERGY SOLUTIONS PTY LTD澳大利亚$7.0K
2026-01-06阀门龙头PETRO TENAGA SDN BHD马来西亚$1.2K
2026-01-06阀门龙头FLOW SYSTEMS INTEGRATION (THAILAND) CO.,LTD泰国$1.9K
2025-12-24不锈钢平板轧材Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南$596
2025-12-24钢铁螺钉螺栓Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南$2
2025-12-24阀门零件Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南$112
2025-12-24非泡沫橡胶密封件Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南$17
2025-12-24非泡沫橡胶密封件Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南$23

相关企业 · 同类产品

STK ENG Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →