M&S Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,810 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH M&S VINA

2,810
进口笔数
2,474
出口笔数
$30.27M
进口金额
$54.06M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-20
最近出口
432
供应商数
584
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.49M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 2 笔2023-11进口 $905.6K · 78 笔出口 $569.7K · 33 笔2023-12进口 $212.6K · 45 笔出口 $1.18M · 45 笔2024-01进口 $296.9K · 37 笔出口 $1.89M · 72 笔2024-02进口 $337.3K · 31 笔出口 $494.9K · 33 笔2024-03进口 $722.8K · 72 笔出口 $594.4K · 61 笔2024-04进口 $965.8K · 63 笔出口 $299.0K · 37 笔2024-05进口 $1.06M · 76 笔出口 $713.8K · 50 笔2024-06进口 $571.2K · 64 笔出口 $1.32M · 49 笔2024-07进口 $450.5K · 63 笔出口 $1.74M · 72 笔2024-08进口 $1.01M · 85 笔出口 $2.20M · 61 笔2024-09进口 $751.4K · 66 笔出口 $749.0K · 53 笔2024-10进口 $721.2K · 69 笔出口 $954.5K · 40 笔2024-11进口 $884.4K · 69 笔出口 $749.9K · 38 笔2024-12进口 $493.5K · 65 笔出口 $2.04M · 77 笔2025-01进口 $752.4K · 54 笔出口 $1.77M · 84 笔2025-02进口 $593.5K · 47 笔出口 $567.2K · 31 笔2025-03进口 $629.4K · 88 笔出口 $1.54M · 71 笔2025-04进口 $781.4K · 82 笔出口 $1.55M · 50 笔2025-05进口 $993.0K · 83 笔出口 $1.16M · 66 笔2025-06进口 $619.9K · 62 笔出口 $994.9K · 58 笔2025-07进口 $641.2K · 74 笔出口 $1.44M · 62 笔2025-08进口 $708.2K · 79 笔出口 $2.07M · 68 笔2025-09进口 $970.9K · 70 笔出口 $1.75M · 86 笔2025-10进口 $801.5K · 96 笔出口 $1.23M · 71 笔2025-11进口 $662.5K · 75 笔出口 $1.25M · 55 笔2025-12进口 $671.0K · 103 笔出口 $1.95M · 74 笔2026-01进口 $982.6K · 80 笔出口 $1.56M · 81 笔2026-02进口 $909.0K · 48 笔出口 $905.4K · 55 笔2026-03进口 $795.8K · 78 笔出口 $1.44M · 92 笔2026-04进口 $1.20M · 86 笔出口 $1.55M · 78 笔2026-05进口 $921.7K · 73 笔出口 $970.5K · 56 笔2026-06进口 $764.8K · 73 笔出口 $2.49M · 71 笔2026-07进口 $939.0K · 105 笔出口 $2.17M · 79 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 2 笔2023-11进口 $905.6K · 78 笔出口 $569.7K · 33 笔2023-12进口 $212.6K · 45 笔出口 $1.18M · 45 笔2024-01进口 $296.9K · 37 笔出口 $1.89M · 72 笔2024-02进口 $337.3K · 31 笔出口 $494.9K · 33 笔2024-03进口 $722.8K · 72 笔出口 $594.4K · 61 笔2024-04进口 $965.8K · 63 笔出口 $299.0K · 37 笔2024-05进口 $1.06M · 76 笔出口 $713.8K · 50 笔2024-06进口 $571.2K · 64 笔出口 $1.32M · 49 笔2024-07进口 $450.5K · 63 笔出口 $1.74M · 72 笔2024-08进口 $1.01M · 85 笔出口 $2.20M · 61 笔2024-09进口 $751.4K · 66 笔出口 $749.0K · 53 笔2024-10进口 $721.2K · 69 笔出口 $954.5K · 40 笔2024-11进口 $884.4K · 69 笔出口 $749.9K · 38 笔2024-12进口 $493.5K · 65 笔出口 $2.04M · 77 笔2025-01进口 $752.4K · 54 笔出口 $1.77M · 84 笔2025-02进口 $593.5K · 47 笔出口 $567.2K · 31 笔2025-03进口 $629.4K · 88 笔出口 $1.54M · 71 笔2025-04进口 $781.4K · 82 笔出口 $1.55M · 50 笔2025-05进口 $993.0K · 83 笔出口 $1.16M · 66 笔2025-06进口 $619.9K · 62 笔出口 $994.9K · 58 笔2025-07进口 $641.2K · 74 笔出口 $1.44M · 62 笔2025-08进口 $708.2K · 79 笔出口 $2.07M · 68 笔2025-09进口 $970.9K · 70 笔出口 $1.75M · 86 笔2025-10进口 $801.5K · 96 笔出口 $1.23M · 71 笔2025-11进口 $662.5K · 75 笔出口 $1.25M · 55 笔2025-12进口 $671.0K · 103 笔出口 $1.95M · 74 笔2026-01进口 $982.6K · 80 笔出口 $1.56M · 81 笔2026-02进口 $909.0K · 48 笔出口 $905.4K · 55 笔2026-03进口 $795.8K · 78 笔出口 $1.44M · 92 笔2026-04进口 $1.20M · 86 笔出口 $1.55M · 78 笔2026-05进口 $921.7K · 73 笔出口 $970.5K · 56 笔2026-06进口 $764.8K · 73 笔出口 $2.49M · 71 笔2026-07进口 $939.0K · 105 笔出口 $2.17M · 79 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0800961235
企查查编码QVN6TPS776
成立日期2011-12-14
联系地址Thôn Nghiên Phấn, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH M&S VINA
企业英文名称M&S VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Sản xuất kinh doanh quần áo thể thao cao cấp xuất khẩu và các sản phẩm găng tay, giầy, cặp, túi xách, búp bê, mũ, vật dụng bảo hộ, in logo, tem nhãn mác PVC, khuôn CNC, vật dụng trang trí xuất khẩu Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia.
电话+842203864929
邮箱msvina.hrga@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,029亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
540769聚酯机织物
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
411310山羊加工皮革
560394重型无纺布
401610硫化橡胶垫
540744印花尼龙织物
391810PVC地板/墙覆盖物
611790针织服装零件

出口

HS 编码产品
621600非针织手套
620343男式化纤裤
420329皮革手套
611030化纤针织服装
611693合成纤维手套
621040男式非针织服装
610230女式针织外套
847990功能机器零件
950699其他户外娱乐设备
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,511$15.56M
韩国254$6.34M
巴基斯坦225$3.15M
美国87$1.08M
中国台湾286$1.04M
印度尼西亚100$787.1K
德国97$724.4K
越南93$548.5K
意大利77$202.1K
柬埔寨10$172.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国698$25.28M
法国135$5.02M
德国163$4.62M
荷兰141$3.24M
韩国262$3.02M
越南168$2.39M
加拿大141$2.17M
意大利99$1.35M
瑞典69$1.23M
澳大利亚60$1.07M

贸易伙伴

上游供应商(共 432)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M&S Corp.韩国88$5.28M泡沫橡胶板、聚酯机织物
Tauheed International (Pvt.) Ltd.巴基斯坦178$2.84M山羊加工皮革、加工牛马皮革
Yingkou Kangjin Sewing Products Co., Ltd.中国135$2.51M塑料衣着附件、印刷标签
Zhejiang Yinmao Import & Export Co., Ltd.中国68$2.35M电加热装置、塑料涂层织物
Shenzhen City Xinwanhao Trading Co., Ltd.中国56$2.19M聚酯机织物、橡塑浸渍纱线
Shaoxing Youbei Textile Co., Ltd.中国58$1.06M塑料衣着附件、印刷标签
Yingkou Chengzhi Sportswear Co., Ltd.中国58$746.3K聚酯机织物、针织服装零件
Design Blue Ltd.中国76$671.2K其他塑料制品、印刷标签
PT PELANGI PERKASA HARAPAN印度尼西亚52$568.5K山羊加工皮革、加工绵羊皮革
SML (Hong Kong) Limited中国香港52$67.3K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 584)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parts Un Ltd NV美国40$5.87M非针织手套、女式针织外套
Parts Europe GmbH德国61$3.11M男式化纤裤、非针织手套
Access Equip Motos France法国49$2.58M皮革手套、合成纤维手套
CO-MS Co., Ltd.韩国222$2.34M功能机器零件、辐射检测仪器
Black Diamond Equipment, Ltd.美国45$1.71M非针织手套、合成纤维手套
Black Diamond Equipment荷兰41$1.49M皮革手套、非针织手套
Franz Ziener GmbH & Co. KG德国62$1.11M非针织手套、合成纤维手套
Five Gloves法国37$796.7K非针织手套、运动皮手套
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南70$457.7K其他电子IC、印刷电路
M & S Corp印度52$86.0K男式化纤裤、非针织手套

近期贸易明细

进口(共 2,810)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷标签Rogers Taiwan Inc. Ltd.中国$508
2026-07-31印刷标签AVERY DENNISON HONG KONG B V中国$219
2026-07-31印刷电路TBEITE Technology Ltd.中国$217
2026-07-31塑料衣着附件Shaoxing Youbei Textile Co., Ltd.中国$15.0K
2026-07-30染色合成针织布Jiaxing KJ Import & Export Co., Ltd.中国$22.9K
2026-07-30酚醛树脂塑料片Giant Knitting Co., Ltd.中国台湾$635
2026-07-30塑料衣着附件Unitex International Button Accessories Ltd.中国$251
2026-07-30非织造标签Shenzhen City Xinwanhao Trading Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-30聚酯机织物SUNNY SPECIAL DYEING & FINISHING CO., LTD中国台湾$295
2026-07-30山羊加工皮革Tauheed International (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$8.7K

出口(共 2,474)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-20非针织手套ORANGE SPORT SUPPLY INC.美国$0
2026-07-31非针织手套Franz Ziener GmbH & Co. KG德国$5.4K
2026-07-31非针织手套Franz Ziener GmbH & Co. KG德国$442
2026-07-31非针织手套Franz Ziener GmbH & Co. KG德国$17.1K
2026-07-31非针织手套Franz Ziener GmbH & Co. KG德国$1.7K
2026-07-31非针织手套Franz Ziener GmbH & Co. KG德国$409
2026-07-31非针织手套Franz Ziener GmbH & Co. KG德国$4.3K
2026-07-31非针织手套Franz Ziener GmbH & Co. KG德国$384
2026-07-31皮革手套Access Equip Motos France法国$21
2026-07-31皮革手套Access Equip Motos France法国$24

相关企业 · 同类产品

M&S Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →