THIEN AN ELECTRIC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 记录仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN THIêN ấN
11
进口笔数
10
出口笔数
$126.0K
进口金额
$128.8K
出口金额
2025-10-14
最近进口
2026-03-25
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316085948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNM5G4B |
| 成立日期 | 2019-12-27 |
| 联系地址 | 465/2 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN THIÊN ẤN |
| 企业英文名称 | THIEN AN ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 2.02 Tầng 02, Tòa nhà Victory Tower - 318-320 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02862788385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903084 | 记录仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $64.5K |
| 中国 | 7 | $31.1K |
| 德国 | 2 | $30.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $128.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINDSEY MFG CO | 美国 | 1 | $63.5K | 电测仪表、铝制结构体及部件 |
| PYS SUCCESS & SOLUTIONS CO LTD | 泰国 | 1 | $30.4K | 高压继电器 |
| HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | 4 | $23.4K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
| WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 电测仪表、记录式电表 |
| WUHAN HANCE ELECTRIC CO., LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 电测仪表、1kVA以下变压器 |
| PHENIX TECHNOLOGIES INC | 美国 | 1 | $1.1K | 电测仪表、电器装置零件 |
| PROMINENT TRADING (WENZHOU) CO LTD | 中国 | 1 | $621 | 高压开关、高压断路器 |
| TRANSFER MULTISORT ELEKTRONIK | 波兰 | 1 | $20 | 1000伏以下插头插座、非LED二极管 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 新加坡 | 2 | $57.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $36.5K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $20.9K | 大功率晶体管、8486机器零件 |
| CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | 1 | $7.4K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $5.2K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | 1 | $932 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 新加坡 | 1 | $498 | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 电器装置零件 | PROMINENT TRADING (WENZHOU) CO LTD | 中国 | $621 |
| 2024-10-21 | 记录仪器 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-09-20 | 高压继电器 | PYS SUCCESS & SOLUTIONS CO LTD | 德国 | $15.2K |
| 2024-09-20 | 高压继电器 | PYS SUCCESS & SOLUTIONS CO LTD | 德国 | $15.2K |
| 2024-05-24 | 电测仪表 | LINDSEY MFG CO | 美国 | $63.5K |
| 2024-04-03 | 电测仪表 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-04-03 | 电测仪表 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-18 | 高压熔断器 | TRANSFER MULTISORT ELEKTRONIK | 德国 | $20 |
| 2023-12-08 | 记录式电表 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-08 | 记录式电表 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 高压开关 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $11.0K |
| 2026-03-25 | 高压电涌抑制器 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $6.8K |
| 2026-03-25 | 其他高压电路装置 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $24.8K |
| 2026-03-25 | 650kVA以下液体变压器 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-25 | 650kVA以下液体变压器 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $8.1K |
| 2026-03-04 | 高压熔断器 | CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 越南 | $498 |
| 2026-01-29 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $345 |
| 2025-12-26 | 压力测量仪 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-07-22 | 玻璃绝缘子 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2025-07-16 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $932 |