HMH Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 家用洗碗机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hmh Việt Nam
- 邮箱17
58
进口笔数
0
出口笔数
$3.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104806644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6879P22 |
| 成立日期 | 2010-07-16 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà Sapphire Palace, số 4 Chính Kinh, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HMH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HMH TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà Sapphire Palace, số 4 Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842436417498 |
| 邮箱 | giadung@hmh.com.vn |
| 传真 | +842435430479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 851690 | 电热器具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 21 | $1.07M |
| 中国 | 11 | $852.6K |
| 西班牙 | 5 | $685.3K |
| 土耳其 | 9 | $575.6K |
| 荷兰 | 9 | $392.6K |
| 意大利 | 3 | $185.3K |
| 波兰 | 2 | $69.6K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $24.1K |
| 法国 | 1 | $16.9K |
| 新加坡 | 1 | $56 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BSH Home Appliances Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $3.18M | 家用洗碗机、家用炊具 |
| Reginox Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $425.4K | 不锈钢洗涤槽、塑料家用制品 |
| Armando Vicario S.r.l. | 意大利 | 2 | $145.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Almawin Reinigungskonzentrate GmbH | 德国 | 5 | $111.9K | 零售清洁粉剂、盥洗皂制品 |
| Reginox B.V. | 荷兰 | 1 | $8.2K | 不锈钢洗涤槽、钢铁卫浴器具 |
| Guangdong Midea Kitchen Appliances Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 2 | $435 | 微波炉 |
| Amica Handel I Marketing Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $406 | 家用炊具、燃气炊具 |
| BSH HOME APPLIANCES PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $8 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不锈钢洗涤槽 | REGINOX FAR EAST PTE LTD | 荷兰 | $57.8K |
| 2026-04-22 | 不锈钢洗涤槽 | REGINOX FAR EAST PTE LTD | 荷兰 | $57.8K |
| 2026-04-21 | 钢铁卫浴器具 | REGINOX FAR EAST PTE LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-21 | 钢铁卫浴器具 | REGINOX FAR EAST PTE LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-02-02 | 零售清洁粉剂 | ALMAWIN REINIGUNGSKONZENTRATE GMBH | 德国 | $6.4K |
| 2026-02-02 | 零售清洁粉剂 | ALMAWIN REINIGUNGSKONZENTRATE GMBH | 德国 | $5.8K |
| 2026-02-02 | 零售清洁粉剂 | ALMAWIN REINIGUNGSKONZENTRATE GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2026-02-02 | 盐及氯化钠 | ALMAWIN REINIGUNGSKONZENTRATE GMBH | 德国 | $5.6K |
| 2026-01-27 | 不锈钢洗涤槽 | REGINOX FAR EAST PTE LTD | 荷兰 | $5.0K |
| 2026-01-27 | 塑料家用制品 | REGINOX FAR EAST PTE LTD | 荷兰 | $61 |