Gia Huy Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 704 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU GIA HUY
704
进口笔数
0
出口笔数
$3.28M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300819007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8R32UVQ |
| 成立日期 | 2023-11-06 |
| 联系地址 | Số nhà 122, đường Trần Đại Nghĩa, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU GIA HUY |
| 企业英文名称 | GIA HUY IMPORT EXPORT BUSINESS CO ., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 122, đường Trần Đại Nghĩa, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84944301985 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070810 | 鲜或冷藏豌豆 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 704 | $3.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Nongmeichen Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 155 | $714.0K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Tongtai Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 67 | $658.5K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 96 | $394.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Chengdu Getongzhinu Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $218.3K | 其他芸苔属蔬菜、整姜 |
| Yichang Shanhe Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 58 | $193.6K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Kunming Dao Ti Ming Trade Co., Ltd. | 中国 | 51 | $139.9K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Yunnan Mingji Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 42 | $116.9K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan En & Bo Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $83.5K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Yunnan Fanyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $81.2K | 胡萝卜和萝卜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Boquan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $62.6K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 704)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN FAMOU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-31 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN FAMOU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $720 |
| 2024-12-31 | 花椰菜西兰花 | HEKOU HAOSHUAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-12-31 | 其他鲜莴苣 | HEKOU HAOSHUAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-12-30 | 其他鲜莴苣 | YUNNAN FANYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-30 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN FAMOU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-12-30 | 花椰菜西兰花 | YUNNAN FANYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-12-29 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-29 | 花椰菜西兰花 | HEKOU HAOSHUAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-29 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN JIECHENGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |