DATAHUB DATA SERVICES & DIGITAL TRANSFORMATION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Dữ LIệU Và CHUYểN ĐổI Số - DATAHUB
3
进口笔数
0
出口笔数
$694.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106900071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SN3E3R |
| 成立日期 | 2015-07-10 |
| 联系地址 | Số 7, Tổ 37, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ DỮ LIỆU VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ - DATAHUB |
| 企业英文名称 | DATAHUB - DATA SERVICES AND DIGITAL TRANSFORMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Tổ 37, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 0462696139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $400.9K |
| 马来西亚 | 1 | $293.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADVANCE TECHNOLOGY SOLUTIONS CORP ORATION PTE.LTD. | 新加坡 | 2 | $400.9K | 通信设备、存储单元 |
| EARTH SCIENCE & TECHNOLOGY PTE. LTD | 新加坡 | 1 | $293.4K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 其他自动数据处理系统 | EARTH SCIENCE & TECHNOLOGY PTE. LTD | 马来西亚 | $54.4K |
| 2024-11-19 | 其他自动数据处理系统 | EARTH SCIENCE & TECHNOLOGY PTE. LTD | 马来西亚 | $158.5K |
| 2024-11-19 | 其他自动数据处理系统 | EARTH SCIENCE & TECHNOLOGY PTE. LTD | 马来西亚 | $80.5K |
| 2024-07-17 | 其他电视摄像机 | ADVANCE TECHNOLOGY SOLUTIONS CORP ORATION PTE.LTD. | 韩国 | $85.0K |
| 2024-05-06 | 其他电视摄像机 | ADVANCE TECHNOLOGY SOLUTIONS CORP ORATION PTE.LTD. | 韩国 | $315.9K |