VOT Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$843.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400508458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEXBC8F |
| 成立日期 | 2010-05-19 |
| 联系地址 | Thôn Liên Sơn, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VOT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969995346 |
| 邮箱 | votvietnam@gmail.com |
| 官网 | www.vot.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 58 | $843.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jarcieria Karla, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 31 | $475.3K | 木制工具部件、化妆喷雾器 |
| Guanpy, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 17 | $230.1K | 木制工具部件、毛圈织物 |
| Amalia Janneth Zambrano Garza | 墨西哥 | 9 | $125.6K | 合成纤维绳、毛圈织物 |
| Ivan Alejandro Garcia Zendeja | 墨西哥 | 1 | $12.6K | 木制工具部件 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 木制工具部件 | GUANPY SA DE CV | 墨西哥 | $10.6K |
| 2025-12-31 | 木制工具部件 | GUANPY SA DE CV | 墨西哥 | $3.5K |
| 2025-12-18 | 木制工具部件 | AMALIA JANNETH ZAMBRANO GARZA | 墨西哥 | $15.2K |
| 2025-12-08 | 木制工具部件 | AMALIA JANNETH ZAMBRANO GARZA | 墨西哥 | $13.4K |
| 2025-12-08 | 木制工具部件 | AMALIA JANNETH ZAMBRANO GARZA | 墨西哥 | $13.4K |
| 2025-11-26 | 木制工具部件 | AMALIA JANNETH ZAMBRANO GARZA | 墨西哥 | $13.0K |
| 2025-11-05 | 木制工具部件 | AMALIA JANNETH ZAMBRANO GARZA | 墨西哥 | $12.9K |
| 2025-10-18 | 木制工具部件 | AMALIA JANNETH ZAMBRANO GARZA | 墨西哥 | $13.3K |
| 2025-10-09 | 木制工具部件 | GUANPY SA DE CV | 墨西哥 | $14.8K |
| 2025-10-08 | 木制工具部件 | AMALIA JANNETH ZAMBRANO GARZA | 墨西哥 | $13.3K |