South Pacific Ocean General Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 磁共振成像仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Nam Thái Bình Dương
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102329650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SC978V |
| 成立日期 | 2007-07-19 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 13/90/52, đường Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP NAM THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SOUTH PACIFIC OCEAN GENERAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 13/90/52, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84902152389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901813 | 磁共振成像仪 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Anke High Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.50M | 磁共振成像仪、X射线设备 |
| Shenzhen Shaoyin Tech Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $600 | 液压发动机、气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 磁共振成像仪 | SHENZHEN ANKE HIGH TECH CO LTD | 中国 | $194.5K |
| 2026-04-28 | 磁共振成像仪 | SHENZHEN ANKE HIGH TECH CO LTD | 中国 | $194.5K |
| 2025-04-12 | 磁共振成像仪 | SHENZHEN ANKE HIGH TECH CO LTD | 中国 | $217.0K |
| 2024-06-20 | 磁共振成像仪 | SHENZHEN ANKE HIGH TECH CO LTD | 中国 | $229.6K |
| 2024-06-20 | 磁共振成像仪 | SHENZHEN ANKE HIGH TECH CO LTD | 中国 | $217.0K |
| 2024-06-14 | 磁共振成像仪 | SHENZHEN ANKE HIGH TECH CO LTD | 中国 | $225.0K |
| 2024-05-17 | 第90章仪器零件 | Shenzhen Shaoyin Tech Co. Ltd. | 中国 | $600 |
| 2024-02-20 | 自动数据处理机处理部件 | SHENZHEN ANKE HIGH TECH CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-01-08 | 磁共振成像仪 | SHENZHEN ANKE HIGH TECH CO LTD | 中国 | $221.2K |
| 2023-10-16 | 第90章仪器零件 | SHENZHEN ANKE HIGH TECH CO LTD | 中国 | $200 |