Lam Mon Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LâM MôN
139
进口笔数
0
出口笔数
$2.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201741336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM54NUC |
| 成立日期 | 2016-09-08 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 172 Đại Lộ Tôn Đức Thắng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LÂM MÔN |
| 企业英文名称 | LAM MON IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 172 Đại Lộ Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84968060992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210310 | 酱油 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 170490 | 糖果 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 129 | $2.19M |
| 中国 | 10 | $213.8K |
| 意大利 | 1 | $533 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMK Trading Co., Ltd. | 韩国 | 100 | $1.63M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $364.0K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Vision International Inc. | 韩国 | 11 | $183.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Nongwoo Co., Ltd. | 中国 | 4 | $117.7K | 制备面食、辣椒粉 |
| Qingdao Fuyuanhong Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.3K | 其他蔬菜制品、辣椒粉 |
| Daesang Corp. | 中国 | 1 | $38.8K | 氨基酸及酯类、制备面食 |
| Namsun GTL Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.8K | 鲜葡萄、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他非酒精饮料 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-02-09 | 混合调味料 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $700 |
| 2026-02-09 | 咖啡提取物 | DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | $8.6K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | $255 |
| 2026-02-09 | 咖啡提取物 | DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | $504 |
| 2026-02-09 | 其他加工水果 | DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | $161 |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $252 |
| 2026-02-09 | 未煮意面 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $212 |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $88 |
| 2026-02-09 | 冰淇淋及食用冰 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $324 |