Zhongyu Seafood Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 608 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY SảN ZHONGYU
608
进口笔数
252
出口笔数
$64.09M
进口金额
$38.84M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
103
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314805559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVAXB97 |
| 成立日期 | 2017-12-27 |
| 联系地址 | Lô 16 Cảng Cá Phan Thiết, Phường Đức Thắng, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN ZHONGYU |
| 企业英文名称 | ZHONGYU SEAFOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 16 Cảng Cá Phan Thiết, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ- CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ, Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 của Bộ Công thương và Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp giấy phép kinh doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84989216896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 541 | $55.64M |
| 厄瓜多尔 | 45 | $7.50M |
| 中国 | 20 | $671.6K |
| 越南 | 2 | $275.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 212 | $32.61M |
| 韩国 | 4 | $539.2K |
| 越南 | 3 | $434.2K |
| 印度 | 2 | $226.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B-One Business House Pvt. Ltd. | 印度 | 64 | $6.67M | 冷冻虾 |
| Great Win Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 48 | $5.00M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Kopparthy Marine Exports | 印度 | 32 | $3.37M | 冷冻虾 |
| MEKWORLD MARINES & EXPORTS Pvt. Ltd. | 印度 | 27 | $2.80M | 冷冻虾、冻罗非鱼 |
| Sterling Foods | 印度 | 22 | $2.45M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sigma Seafoods | 印度 | 21 | $2.09M | 冷冻虾、其他鲜鱼 |
| Green Asia Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $1.68M | 冷冻虾、干辣椒 |
| Alashore Marine Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $1.62M | 冷冻虾、虾及对虾 |
| Sreeragam Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $1.37M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Gayatri Marine Products | 印度 | 15 | $882.5K | 冷冻虾 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 126 | $19.12M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Fangchenggang City Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 60 | $9.88M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Fangchenggang City Yufeng Trading Co., Ltd. | 23 | $4.35M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 | |
| Fangchenggang City Shengfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.53M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Fangchenggang City Fuxingda Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.07M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Shenzhen Yueshi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $565.7K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| XIAMEN TOHUI LOGISTICS CO.,LTD | 4 | $390.7K | 冷冻虾 | |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $313.4K | 其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁 |
| Daewon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $303.5K | 冷冻虾 |
| Dongxing City Junlan Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $284.8K | 岩龙虾及海螯虾、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 608)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | JEELANI MARINE PRODUCTS | 印度 | $15.9K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | JEELANI MARINE PRODUCTS | 印度 | $24.0K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | JEELANI MARINE PRODUCTS | 印度 | $34.2K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | JEELANI MARINE PRODUCTS | 印度 | $34.2K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | JEELANI MARINE PRODUCTS | 印度 | $15.9K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | JEELANI MARINE PRODUCTS | 印度 | $24.0K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | JEELANI MARINE PRODUCTS | 印度 | $32.7K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | JEELANI MARINE PRODUCTS | 印度 | $32.7K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | JEELANI MARINE PRODUCTS | 印度 | $46.6K |
| 2026-04-24 | 冷冻虾 | JEELANI MARINE PRODUCTS | 印度 | $46.6K |
出口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD | — | $23.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD | — | $2.7K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD | — | $10.7K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD | — | $106.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD | — | $27.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD | — | $18.3K |
| 2026-04-25 | 冷冻虾 | XIAMEN TOHUI LOGISTICS CO.,LTD | — | $23.7K |
| 2026-04-25 | 冷冻虾 | XIAMEN TOHUI LOGISTICS CO.,LTD | — | $18.8K |
| 2026-04-25 | 冷冻虾 | FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD | — | $48.4K |