Zhongyu Seafood Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 608 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY SảN ZHONGYU

608
进口笔数
252
出口笔数
$64.09M
进口金额
$38.84M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
103
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.34M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.07M · 12 笔出口 $430.4K · 3 笔2023-09进口 $1.92M · 21 笔出口 $911.9K · 7 笔2023-10进口 $1.89M · 21 笔出口 $746.3K · 5 笔2023-11进口 $950.1K · 10 笔出口 $894.5K · 7 笔2023-12进口 $921.9K · 8 笔出口 $1.06M · 8 笔2024-01进口 $1.54M · 16 笔出口 $1.16M · 9 笔2024-02进口 $1.70M · 16 笔出口 $793.9K · 6 笔2024-03进口 $2.56M · 26 笔出口 $1.10M · 7 笔2024-04进口 $2.42M · 26 笔出口 $1.47M · 10 笔2024-05进口 $2.57M · 25 笔出口 $1.56M · 10 笔2024-06进口 $756.6K · 8 笔出口 $1.29M · 9 笔2024-07进口 $422.3K · 5 笔出口 $1.06M · 7 笔2024-08进口 $1.09M · 12 笔出口 $118.2K · 1 笔2024-09进口 $998.1K · 9 笔出口 $928.3K · 6 笔2024-10进口 $2.14M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.53M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.25M · 18 笔出口 $739.8K · 4 笔2025-01进口 $2.06M · 17 笔出口 $1.20M · 7 笔2025-02进口 $565.2K · 5 笔出口 $343.2K · 2 笔2025-03进口 $701.1K · 8 笔出口 $692.5K · 5 笔2025-04进口 $791.6K · 8 笔出口 $1.25M · 8 笔2025-05进口 $2.33M · 19 笔出口 $730.1K · 4 笔2025-06进口 $1.87M · 17 笔出口 $938.2K · 6 笔2025-07进口 $1.42M · 14 笔出口 $1.16M · 9 笔2025-08进口 $558.6K · 4 笔出口 $545.3K · 4 笔2025-09进口 $1.72M · 17 笔出口 $1.06M · 7 笔2025-10进口 $1.69M · 16 笔出口 $1.57M · 10 笔2025-11进口 $1.90M · 17 笔出口 $1.34M · 8 笔2025-12进口 $1.83M · 17 笔出口 $1.89M · 11 笔2026-01进口 $1.02M · 10 笔出口 $1.93M · 11 笔2026-02进口 $2.37M · 32 笔出口 $377.2K · 2 笔2026-03进口 $1.91M · 15 笔出口 $824.2K · 5 笔2026-04进口 $3.34M · 15 笔出口 $1.91M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.07M · 12 笔出口 $430.4K · 3 笔2023-09进口 $1.92M · 21 笔出口 $911.9K · 7 笔2023-10进口 $1.89M · 21 笔出口 $746.3K · 5 笔2023-11进口 $950.1K · 10 笔出口 $894.5K · 7 笔2023-12进口 $921.9K · 8 笔出口 $1.06M · 8 笔2024-01进口 $1.54M · 16 笔出口 $1.16M · 9 笔2024-02进口 $1.70M · 16 笔出口 $793.9K · 6 笔2024-03进口 $2.56M · 26 笔出口 $1.10M · 7 笔2024-04进口 $2.42M · 26 笔出口 $1.47M · 10 笔2024-05进口 $2.57M · 25 笔出口 $1.56M · 10 笔2024-06进口 $756.6K · 8 笔出口 $1.29M · 9 笔2024-07进口 $422.3K · 5 笔出口 $1.06M · 7 笔2024-08进口 $1.09M · 12 笔出口 $118.2K · 1 笔2024-09进口 $998.1K · 9 笔出口 $928.3K · 6 笔2024-10进口 $2.14M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.53M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.25M · 18 笔出口 $739.8K · 4 笔2025-01进口 $2.06M · 17 笔出口 $1.20M · 7 笔2025-02进口 $565.2K · 5 笔出口 $343.2K · 2 笔2025-03进口 $701.1K · 8 笔出口 $692.5K · 5 笔2025-04进口 $791.6K · 8 笔出口 $1.25M · 8 笔2025-05进口 $2.33M · 19 笔出口 $730.1K · 4 笔2025-06进口 $1.87M · 17 笔出口 $938.2K · 6 笔2025-07进口 $1.42M · 14 笔出口 $1.16M · 9 笔2025-08进口 $558.6K · 4 笔出口 $545.3K · 4 笔2025-09进口 $1.72M · 17 笔出口 $1.06M · 7 笔2025-10进口 $1.69M · 16 笔出口 $1.57M · 10 笔2025-11进口 $1.90M · 17 笔出口 $1.34M · 8 笔2025-12进口 $1.83M · 17 笔出口 $1.89M · 11 笔2026-01进口 $1.02M · 10 笔出口 $1.93M · 11 笔2026-02进口 $2.37M · 32 笔出口 $377.2K · 2 笔2026-03进口 $1.91M · 15 笔出口 $824.2K · 5 笔2026-04进口 $3.34M · 15 笔出口 $1.91M · 13 笔

工商档案

企业注册号0314805559
企查查编码QVNAVAXB97
成立日期2017-12-27
联系地址Lô 16 Cảng Cá Phan Thiết, Phường Đức Thắng, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN ZHONGYU
企业英文名称ZHONGYU SEAFOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 16 Cảng Cá Phan Thiết, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ- CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ, Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 của Bộ Công thương và Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp giấy phép kinh doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
电话+84989216896
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
030743冻墨鱼鱿鱼
283531三聚磷酸钠
283210亚硫酸钠
283630碳酸氢钠
283699其他碳酸盐
761699其他铝制品
392310塑料包装箱
731449涂层钢丝制品
842230灌装封口机

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾
030743冻墨鱼鱿鱼
160529保藏虾制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度541$55.64M
厄瓜多尔45$7.50M
中国20$671.6K
越南2$275.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国212$32.61M
韩国4$539.2K
越南3$434.2K
印度2$226.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B-One Business House Pvt. Ltd.印度64$6.67M冷冻虾
Great Win Exports Pvt. Ltd.印度48$5.00M冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Kopparthy Marine Exports印度32$3.37M冷冻虾
MEKWORLD MARINES & EXPORTS Pvt. Ltd.印度27$2.80M冷冻虾、冻罗非鱼
Sterling Foods印度22$2.45M冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Sigma Seafoods印度21$2.09M冷冻虾、其他鲜鱼
Green Asia Impex Pvt. Ltd.印度16$1.68M冷冻虾、干辣椒
Alashore Marine Exports Pvt. Ltd.印度15$1.62M冷冻虾、虾及对虾
Sreeragam Exports Pvt. Ltd.印度15$1.37M冷冻虾、其他冷冻鱼
Gayatri Marine Products印度15$882.5K冷冻虾

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Junlan Trading Co., Ltd.中国126$19.12M冷冻虾、冻鲶鱼片
Fangchenggang City Yufeng Trading Co., Ltd.中国60$9.88M冻鲶鱼片、冷冻虾
Fangchenggang City Yufeng Trading Co., Ltd.23$4.35M冻鲶鱼片、冷冻虾
Fangchenggang City Shengfeng Trade Co., Ltd.中国10$1.53M冻鲶鱼片、冷冻虾
Fangchenggang City Fuxingda Trading Co., Ltd.中国6$1.07M冷冻虾、冻鲶鱼片
Shenzhen Yueshi Supply Chain Management Co., Ltd.中国6$565.7K冷冻虾、其他冷冻鱼
XIAMEN TOHUI LOGISTICS CO.,LTD4$390.7K冷冻虾
Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd.中国3$313.4K其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁
Daewon Trading Co., Ltd.韩国2$303.5K冷冻虾
Dongxing City Junlan Trading Co., Ltd.越南2$284.8K岩龙虾及海螯虾、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 608)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27冷冻虾JEELANI MARINE PRODUCTS印度$15.9K
2026-04-27冷冻虾JEELANI MARINE PRODUCTS印度$24.0K
2026-04-27冷冻虾JEELANI MARINE PRODUCTS印度$34.2K
2026-04-27冷冻虾JEELANI MARINE PRODUCTS印度$34.2K
2026-04-27冷冻虾JEELANI MARINE PRODUCTS印度$15.9K
2026-04-27冷冻虾JEELANI MARINE PRODUCTS印度$24.0K
2026-04-27冷冻虾JEELANI MARINE PRODUCTS印度$32.7K
2026-04-27冷冻虾JEELANI MARINE PRODUCTS印度$32.7K
2026-04-24冷冻虾JEELANI MARINE PRODUCTS印度$46.6K
2026-04-24冷冻虾JEELANI MARINE PRODUCTS印度$46.6K

出口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻虾FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD$23.6K
2026-04-29冷冻虾FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD$2.7K
2026-04-29冷冻虾FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD$10.7K
2026-04-29冷冻虾FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD$2.6K
2026-04-29冷冻虾FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD$106.9K
2026-04-29冷冻虾FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD$27.6K
2026-04-29冷冻虾FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD$18.3K
2026-04-25冷冻虾XIAMEN TOHUI LOGISTICS CO.,LTD$23.7K
2026-04-25冷冻虾XIAMEN TOHUI LOGISTICS CO.,LTD$18.8K
2026-04-25冷冻虾FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD$48.4K

相关企业 · 同类产品

Zhongyu Seafood Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →