Novartis Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,463 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NOVARTIS VIệT NAM

1,463
进口笔数
4
出口笔数
$378.79M
进口金额
$723
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-24
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.81M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.88M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.30M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.57M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.99M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.47M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.56M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.87M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.26M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.00M · 40 笔出口 $436 · 1 笔2024-06进口 $8.07M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.54M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.89M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.57M · 35 笔出口 $86 · 1 笔2024-10进口 $6.81M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.50M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.58M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $610.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.75M · 14 笔出口 $76 · 1 笔2025-03进口 $5.48M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.66M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.08M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.25M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.09M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.23M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.92M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.54M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.97M · 13 笔出口 $125 · 1 笔2025-12进口 $15.30M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $568.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $207.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.76M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.55M · 41 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.81M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.88M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.30M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.57M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.99M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.47M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.56M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.87M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.26M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.00M · 40 笔出口 $436 · 1 笔2024-06进口 $8.07M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.54M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.89M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.57M · 35 笔出口 $86 · 1 笔2024-10进口 $6.81M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.50M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.58M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $610.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.75M · 14 笔出口 $76 · 1 笔2025-03进口 $5.48M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.66M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.08M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.25M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.09M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.23M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.92M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.54M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.97M · 13 笔出口 $125 · 1 笔2025-12进口 $15.30M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $568.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $207.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.76M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.55M · 41 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315531029
企查查编码QVN54J3MCJ
成立日期2019-02-27
联系地址Phòng 1001, lầu 10, Centec Tower, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NOVARTIS VIỆT NAM
企业英文名称NOVARTIS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1001, lầu 10, Centec Tower, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838239090
邮箱nguyen_thao.anh@novartis.com
传真+842838239595
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300432皮质类固醇药品
300410青霉素链霉素药品
300439激素抗生素药品
300215血液制品
300212抗血清及血份
392690其他塑料制品
691190其他瓷制家用品
852352智能卡

出口

HS 编码产品
902580组合测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙222$93.92M
瑞士134$59.60M
德国168$42.09M
意大利162$40.11M
比利时225$37.56M
英国66$23.93M
奥地利102$20.77M
斯洛文尼亚112$16.88M
新加坡31$13.29M
美国65$10.61M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典4$723

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Novartis Pharma AG瑞士970$282.32M其他零售药品、980200
Novartis Pharma AG意大利211$45.55M其他零售药品、微生物毒素及培养物
Sandoz AG英国55$19.61M抗生素药品
Sandoz AG奥地利72$15.77M其他零售药品、青霉素链霉素药品
Sandoz AG瑞士80$9.35M青霉素链霉素药品、其他零售药品
Sandoz AG斯洛文尼亚37$2.80M其他零售药品、抗生素药品
Novartis Pharma AG巴西7$1.53M皮质类固醇药品、其他零售药品
Sandoz AG波兰14$956.0K其他零售药品
Sandoz AG罗马尼亚13$902.7K抗生素药品
1a54ea09cfdf4ad199d5cacf2776d7561$1.5K

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSS AB瑞典4$723组合测量仪器、非液体温度计

近期贸易明细

进口(共 1,463)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29皮质类固醇药品NOVARTIS PHARMA AG比利时$82.9K
2026-04-29皮质类固醇药品NOVARTIS PHARMA AG比利时$82.9K
2026-04-28其他零售药品NOVARTIS PHARMA AG法国$62.3K
2026-04-28其他零售药品NOVARTIS PHARMA AG法国$64.3K
2026-04-28其他零售药品NOVARTIS PHARMA AG土耳其$94.5K
2026-04-28其他零售药品NOVARTIS PHARMA AG德国$89.3K
2026-04-28其他零售药品NOVARTIS PHARMA AG德国$90.1K
2026-04-28其他零售药品NOVARTIS PHARMA AG德国$86.7K
2026-04-28其他零售药品NOVARTIS PHARMA AG法国$52.1K
2026-04-28其他零售药品NOVARTIS PHARMA AG法国$64.3K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24组合测量仪器TSS AB瑞典$45
2025-11-24组合测量仪器TSS AB瑞典$80
2025-02-28组合测量仪器TSS AB瑞典$76
2024-09-24组合测量仪器TSS AB瑞典$86
2024-05-23组合测量仪器TSS AB瑞典$223
2024-05-23组合测量仪器TSS AB瑞典$211
2024-05-23组合测量仪器TSS AB瑞典$2

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Novartis Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →