Novartis Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,463 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NOVARTIS VIệT NAM
- 邮箱132,247
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
1,463
进口笔数
4
出口笔数
$378.79M
进口金额
$723
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-24
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315531029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54J3MCJ |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | Phòng 1001, lầu 10, Centec Tower, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOVARTIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NOVARTIS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1001, lầu 10, Centec Tower, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838239090 |
| 邮箱 | nguyen_thao.anh@novartis.com |
| 传真 | +842838239595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 300215 | 血液制品 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 222 | $93.92M |
| 瑞士 | 134 | $59.60M |
| 德国 | 168 | $42.09M |
| 意大利 | 162 | $40.11M |
| 比利时 | 225 | $37.56M |
| 英国 | 66 | $23.93M |
| 奥地利 | 102 | $20.77M |
| 斯洛文尼亚 | 112 | $16.88M |
| 新加坡 | 31 | $13.29M |
| 美国 | 65 | $10.61M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 4 | $723 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novartis Pharma AG | 瑞士 | 970 | $282.32M | 其他零售药品、980200 |
| Novartis Pharma AG | 意大利 | 211 | $45.55M | 其他零售药品、微生物毒素及培养物 |
| Sandoz AG | 英国 | 55 | $19.61M | 抗生素药品 |
| Sandoz AG | 奥地利 | 72 | $15.77M | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Sandoz AG | 瑞士 | 80 | $9.35M | 青霉素链霉素药品、其他零售药品 |
| Sandoz AG | 斯洛文尼亚 | 37 | $2.80M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Novartis Pharma AG | 巴西 | 7 | $1.53M | 皮质类固醇药品、其他零售药品 |
| Sandoz AG | 波兰 | 14 | $956.0K | 其他零售药品 |
| Sandoz AG | 罗马尼亚 | 13 | $902.7K | 抗生素药品 |
| 1a54ea09cfdf4ad199d5cacf2776d756 | 1 | $1.5K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSS AB | 瑞典 | 4 | $723 | 组合测量仪器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 1,463)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 皮质类固醇药品 | NOVARTIS PHARMA AG | 比利时 | $82.9K |
| 2026-04-29 | 皮质类固醇药品 | NOVARTIS PHARMA AG | 比利时 | $82.9K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | NOVARTIS PHARMA AG | 法国 | $62.3K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | NOVARTIS PHARMA AG | 法国 | $64.3K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | NOVARTIS PHARMA AG | 土耳其 | $94.5K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | NOVARTIS PHARMA AG | 德国 | $89.3K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | NOVARTIS PHARMA AG | 德国 | $90.1K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | NOVARTIS PHARMA AG | 德国 | $86.7K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | NOVARTIS PHARMA AG | 法国 | $52.1K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | NOVARTIS PHARMA AG | 法国 | $64.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 组合测量仪器 | TSS AB | 瑞典 | $45 |
| 2025-11-24 | 组合测量仪器 | TSS AB | 瑞典 | $80 |
| 2025-02-28 | 组合测量仪器 | TSS AB | 瑞典 | $76 |
| 2024-09-24 | 组合测量仪器 | TSS AB | 瑞典 | $86 |
| 2024-05-23 | 组合测量仪器 | TSS AB | 瑞典 | $223 |
| 2024-05-23 | 组合测量仪器 | TSS AB | 瑞典 | $211 |
| 2024-05-23 | 组合测量仪器 | TSS AB | 瑞典 | $2 |