Minh Khoi Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 发酵饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MINH KHôI

190
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316355217
企查查编码QVND9PKYC9
成立日期2020-07-01
联系地址134 Bưng Ông Thoàn, Khu phố 1, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH KHÔI
企业英文名称MINH KHOI EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址134 Bưng Ông Thoàn, Khu phố 3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84903870353
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220600发酵饮料
220890其他酒精饮料
220870利口酒
761510铝制家用器具
220830威士忌
701337其他饮用杯
392490塑料家用制品
48194040厘米以下纸袋
481920非瓦楞折叠盒
481950纸制包装容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国189$1.52M
中国12$1.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kabjin Trading Co.韩国140$888.7K发酵饮料、铝制家用器具
Muhak Co., Ltd.韩国20$306.1K利口酒、2升以下静止葡萄酒
J & J Trader Inc.韩国17$189.2K其他酒精饮料、威士忌
KABJIN TRADING CO LTD韩国7$68.5K发酵饮料、铝制家用器具
JBS Trader Co., Ltd.韩国4$37.7K其他酒精饮料、威士忌
JBS TRADER CO., LTD.2$28.5K其他酒精饮料、威士忌
J & J Trader Inc.中国7$871其他饮用杯
JBS Trader Co., Ltd.中国3$159其他饮用杯
Muhak Co., Ltd.中国1$98其他饮用杯
Kabjin Trading Co., Ltd.中国1$95其他饮用杯

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22发酵饮料Kabjin Trading Co.韩国$560
2026-04-22发酵饮料Kabjin Trading Co.韩国$560
2026-04-22威士忌JBS TRADER CO., LTD.韩国$8.0K
2026-04-22发酵饮料Kabjin Trading Co.韩国$1.1K
2026-04-22发酵饮料Kabjin Trading Co.韩国$6.3K
2026-04-22其他酒精饮料JBS TRADER CO., LTD.韩国$1.3K
2026-04-22其他饮用杯JBS TRADER CO LTD中国$30
2026-04-22发酵饮料Kabjin Trading Co.韩国$560
2026-04-22其他酒精饮料JBS TRADER CO., LTD.韩国$2.1K
2026-04-22其他酒精饮料JBS TRADER CO., LTD.韩国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Minh Khoi Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →