Minh Khoi Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 发酵饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MINH KHôI
190
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316355217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9PKYC9 |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | 134 Bưng Ông Thoàn, Khu phố 1, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH KHÔI |
| 企业英文名称 | MINH KHOI EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 134 Bưng Ông Thoàn, Khu phố 3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84903870353 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 220870 | 利口酒 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 220830 | 威士忌 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 189 | $1.52M |
| 中国 | 12 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kabjin Trading Co. | 韩国 | 140 | $888.7K | 发酵饮料、铝制家用器具 |
| Muhak Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $306.1K | 利口酒、2升以下静止葡萄酒 |
| J & J Trader Inc. | 韩国 | 17 | $189.2K | 其他酒精饮料、威士忌 |
| KABJIN TRADING CO LTD | 韩国 | 7 | $68.5K | 发酵饮料、铝制家用器具 |
| JBS Trader Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $37.7K | 其他酒精饮料、威士忌 |
| JBS TRADER CO., LTD. | 2 | $28.5K | 其他酒精饮料、威士忌 | |
| J & J Trader Inc. | 中国 | 7 | $871 | 其他饮用杯 |
| JBS Trader Co., Ltd. | 中国 | 3 | $159 | 其他饮用杯 |
| Muhak Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98 | 其他饮用杯 |
| Kabjin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95 | 其他饮用杯 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 发酵饮料 | Kabjin Trading Co. | 韩国 | $560 |
| 2026-04-22 | 发酵饮料 | Kabjin Trading Co. | 韩国 | $560 |
| 2026-04-22 | 威士忌 | JBS TRADER CO., LTD. | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-22 | 发酵饮料 | Kabjin Trading Co. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 发酵饮料 | Kabjin Trading Co. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-22 | 其他酒精饮料 | JBS TRADER CO., LTD. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他饮用杯 | JBS TRADER CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-22 | 发酵饮料 | Kabjin Trading Co. | 韩国 | $560 |
| 2026-04-22 | 其他酒精饮料 | JBS TRADER CO., LTD. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 其他酒精饮料 | JBS TRADER CO., LTD. | 韩国 | $1.3K |