CBS Vietnam Consulting & Import Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN & NHậP KHẩU CBS VIệT NAM
- 邮箱4
59
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108871683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVQ430T |
| 成立日期 | 2019-08-19 |
| 联系地址 | Số A24, Khu TT cơ khí xây lắp số 7, Km14 Quốc lộ 1A, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN & NHẬP KHẨU CBS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CBS VIET NAM CONSULTING & IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số A24, Khu TT cơ khí xây lắp số 7, Km14 Quốc lộ 1A, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84981651450 |
| 邮箱 | lengoc.cbs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.00M |
| 意大利 | 1 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $284.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $203.2K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $150.4K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Laizhou Yirun Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.2K | 橡塑挤出机、并捻线机 |
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.9K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Zhangjiagang Jieente Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.3K | 水净化机械、灌装封口机 |
| Jiangsu Leader New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 升降机零件、8425机械零件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.3K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.0K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 塑纺容器 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-01 | 塑纺容器 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-01 | 塑纺容器 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 塑纺容器 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $254 |
| 2026-04-01 | 塑纺容器 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $845 |
| 2026-04-01 | 塑纺容器 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 塑纺容器 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-01 | 塑纺容器 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-01 | 塑纺容器 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $533 |
| 2026-04-01 | 塑纺容器 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $792 |