Orbis Sun Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ORBIS SUN

0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$1.53M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $428.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $211.0K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $428.2K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $211.0K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $428.2K · 15 笔

工商档案

企业注册号0318074109
企查查编码QVNJGKFPN0
成立日期2023-10-02
联系地址Tầng 7, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ORBIS SUN
企业英文名称ORBIS SUN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话0905997086
邮箱nguyenthihuong86@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
080550柠檬及青柠
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
080119其他椰子
091011整姜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯19$302.2K
阿联酋15$202.2K
伊朗7$132.6K
越南5$64.0K
阿曼3$56.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AL KHASS TRADING COMPANY5$232.3K柠檬及青柠、其他香蕉
Haji Munir Foodstuffs Trading Co., LLC阿联酋8$175.7K鲜草莓、其他保藏蔬菜
Hamad Saleh Altuwaijri Establishment沙特阿拉伯9$154.5K其他香蕉、鲜葡萄
Sharifa Kenar Sadqi General Trading LLC阿联酋5$144.6K其他鲜果、活鳗鱼
Takbahar International General Trading伊朗5$96.1K其他香蕉、其他椰子
Saudi Fruit Trading Co., Ltd.沙特阿拉伯5$80.4K鲜葡萄、其他香蕉
NOOR MUZAIF & PARTNER LLC3$68.2K整姜、柠檬及青柠
Berry Mount Arabia Trading Co.沙特阿拉伯5$67.3K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Middle East Green Llc阿曼3$56.9K柠檬及青柠、其他椰子
NESLA Trading LLC阿联酋4$19.7K鲜草莓、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29柠檬及青柠NOOR MUZAIF & PARTNER LLC—$24.8K
2026-06-28其他鲜果Sharifa Kenar Sadqi General Trading LLC—$30.4K
2026-06-28柠檬及青柠Sharifa Kenar Sadqi General Trading LLC—$16.5K
2026-06-28其他椰子Sharifa Kenar Sadqi General Trading LLC—$3.6K
2026-06-28其他椰子Sharifa Kenar Sadqi General Trading LLC—$24.2K
2026-06-28柠檬及青柠Haji Munir Foodstuffs Trading Co., LLC—$25.1K
2026-06-28其他香蕉AL KHASS TRADING COMPANY—$109.0K
2026-06-28其他鲜果Sharifa Kenar Sadqi General Trading LLC—$6.8K
2026-06-28柠檬及青柠AL KHASS TRADING COMPANY—$23.0K
2026-06-28番石榴芒果山竹Sharifa Kenar Sadqi General Trading LLC—$1.0K

相关企业 · 同类产品

Orbis Sun Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →