Orbis Sun Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ORBIS SUN
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$982.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-26
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318074109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGKFPN0 |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | Tầng 7, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORBIS SUN |
| 企业英文名称 | ORBIS SUN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | 0905997086 |
| 邮箱 | nguyenthihuong86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 091011 | 整姜 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 19 | $302.2K |
| 阿联酋 | 15 | $202.2K |
| 伊朗 | 7 | $132.6K |
| 越南 | 5 | $64.0K |
| 阿曼 | 3 | $56.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamad Saleh Altuwaijri Establishment | 沙特阿拉伯 | 9 | $154.5K | 其他香蕉、鲜葡萄 |
| Takbahar International General Trading | 伊朗 | 5 | $96.1K | 其他椰子、其他香蕉 |
| Saudi Fruit Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 5 | $80.4K | 鲜葡萄、其他香蕉 |
| Haji Munir Foodstuffs Trading Co., LLC | 阿联酋 | 5 | $75.6K | 鲜草莓、鲜马铃薯 |
| Berry Mount Arabia Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 5 | $67.3K | 番石榴芒果山竹、鲜越橘属水果 |
| Middle East Green Llc | 阿曼 | 3 | $56.9K | 柠檬及青柠、其他椰子 |
| NOOR MUZAIF & PARTNER LLC | 2 | $43.4K | 整姜 | |
| Bahram Gostar Aras Shargh | 伊朗 | 2 | $36.5K | 其他香蕉 |
| Populer Food Stuff Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $32.5K | 其他椰子、鲜马铃薯 |
| Star Of Nation General Trading Llc | 阿联酋 | 2 | $31.0K | 其他椰子、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 整姜 | NOOR MUZAIF & PARTNER LLC | — | $25.2K |
| 2026-04-15 | 其他鲜果 | AWALI AL-KHAYER COMMERCIAL | — | $4.9K |
| 2026-04-15 | 柠檬及青柠 | THUMAR ALAMI FOR TRADING | — | $35.8K |
| 2026-04-15 | 柠檬及青柠 | AWALI AL-KHAYER COMMERCIAL | — | $32.4K |
| 2026-03-31 | 其他鲜果 | HAJI MUNIR FOODSTUFFS TRADING CO LLC | — | $6.6K |
| 2026-03-04 | 柠檬及青柠 | HP Agrotrade Sdn. Bhd. | — | $30.7K |
| 2026-02-13 | 整姜 | MIDDLE EAST GREEN LLC | — | $18.2K |
| 2026-02-13 | 整姜 | NOOR MUZAIF & PARTNER LLC | — | $18.2K |
| 2026-02-06 | 整姜 | SMART FRESH INTERNATION VEGETABLES & FRUITS TRADING L.L.C | — | $15.4K |
| 2026-02-01 | 整姜 | TAJ ADL FOODSTUFF TRADING CO LLC | — | $17.9K |