Western Food Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN THựC PHẩM MIềN TâY
1
进口笔数
134
出口笔数
$1.9K
进口金额
$2.87M
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501083584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACS7NJU |
| 成立日期 | 2018-04-24 |
| 联系地址 | Số 1042 tổ 11, ấp Thành Trí, Xã Thành Lợi, Huyện Bình Tân, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM MIỀN TÂY |
| 企业英文名称 | WESTERN FOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1042 tổ 11, ấp Thành Trí, Xã Tân Quới, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84904994980 |
| 邮箱 | Vietphapfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 130 | $2.78M |
| 越南 | 3 | $70.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dev Enterprise | 印度 | 1 | $1.9K | 果蔬加工机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea World | 越南 | 130 | $2.78M | 其他加工水果、其他蔬菜制品 |
| Sea World Co., Ltd. | 越南 | 3 | $70.3K | 其他加工水果 |
| Maehong L & F | 1 | $24.7K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 果蔬加工机械 | DEV ENTERPRISE | 印度 | $1.4K |
| 2026-01-12 | 果蔬加工机械 | DEV ENTERPRISE | 印度 | $455 |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | Sea World | 韩国 | $24.4K |
| 2026-04-11 | 其他加工水果 | Sea World | 韩国 | $12.2K |
| 2026-04-11 | 其他加工水果 | Sea World | 韩国 | $12.2K |
| 2026-03-13 | 其他加工水果 | Sea World | 韩国 | $16.4K |
| 2026-03-13 | 其他加工水果 | Sea World | 韩国 | $4.1K |
| 2026-01-22 | 其他加工水果 | Sea World | 韩国 | $12.3K |
| 2026-01-15 | 其他加工水果 | Sea World | 韩国 | $12.3K |
| 2026-01-15 | 其他加工水果 | Sea World | 韩国 | $12.3K |
| 2026-01-05 | 其他加工水果 | Sea World | 韩国 | $24.4K |
| 2025-12-05 | 其他加工水果 | Sea World | 韩国 | $12.2K |