Good Charme Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOOD CHARME
27
进口笔数
0
出口笔数
$696.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317116797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN247XS9Y |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | 311 Hoàng Văn Thụ, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOOD CHARME |
| 企业英文名称 | GOOD CHARME CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 311 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 1900636638 |
| 邮箱 | bosscharme@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330129 | 其他精油 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $656.1K |
| 韩国 | 1 | $23.0K |
| 法国 | 4 | $17.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anran Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $305.1K | 玻璃容器、化妆喷雾器 |
| Guangzhou Devi Co., Ltd. | 中国 | 8 | $213.9K | 玻璃容器、化妆喷雾器 |
| Guangzhou Meichao Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.4K | 塑料容器 |
| Byron Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| LANXIANG INTERNATIONAL (HK) TRADE LTD | 中国香港 | 2 | $25.4K | 其他精油、其他塑料制品 |
| EnbioScience Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Zhangjiagang Meiyijia Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 化妆喷雾器、玻璃容器 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Expressions Parfumees S.A.S. | 法国 | 4 | $17.1K | 工业用芳香物质、香水 |
| Zhangjiagang Jinchi Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 塑料容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 塑料容器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-04-23 | 塑料容器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-04-16 | 其他铝制品 | GUANGZHOU DEVI CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-16 | 塑料封口件 | GUANGZHOU DEVI CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-04-16 | 玻璃容器 | GUANGZHOU DEVI CO LTD | 中国 | $271 |
| 2025-04-16 | 化妆喷雾器 | GUANGZHOU DEVI CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-04-16 | 玻璃容器 | GUANGZHOU DEVI CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-02-05 | 工业用芳香物质 | EXPRESSIONS PARFUMEES S A S | 法国 | $2.9K |
| 2025-02-05 | 工业用芳香物质 | EXPRESSIONS PARFUMEES S A S | 法国 | $1.9K |
| 2025-02-05 | 其他铝制品 | GUANGZHOU DEVI CO LTD | 中国 | $1.6K |