PV Healthcare Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DượC PHẩM PV HEALTHCARE
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314867900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VV0FYH |
| 成立日期 | 2018-01-30 |
| 联系地址 | 4/5 Khu Dân Cư Vạn Xuân Đất Việt, Đường số 5, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM PV HEALTHCARE |
| 企业英文名称 | PV HEALTHCARE PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/5 Khu Dân Cư Vạn Xuân Đất Việt, Đường số 5, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862523022 |
| 邮箱 | ketoan.pvhealthcare@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 53 | $883.9K |
| 意大利 | 4 | $211.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indiana Ophthalmics LLP | 印度 | 50 | $869.5K | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
| Viva Care Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $211.5K | 医用凝胶制剂、注射器 |
| MERIT ORGANICS LIMITED | 印度 | 1 | $14.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Indiana Ophthalmics | 印度 | 2 | $7 | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他芳香制剂 | INDIANA OPHTHALMICS LLP | 印度 | $12.2K |
| 2026-04-21 | 其他芳香制剂 | INDIANA OPHTHALMICS LLP | 印度 | $14.1K |
| 2026-04-21 | 其他芳香制剂 | INDIANA OPHTHALMICS LLP | 印度 | $12.2K |
| 2026-04-21 | 其他芳香制剂 | INDIANA OPHTHALMICS LLP | 印度 | $14.2K |
| 2026-04-21 | 其他芳香制剂 | INDIANA OPHTHALMICS LLP | 印度 | $14.2K |
| 2026-04-21 | 其他芳香制剂 | INDIANA OPHTHALMICS LLP | 印度 | $14.1K |
| 2026-03-31 | 其他芳香制剂 | INDIANA OPHTHALMICS LLP | 印度 | $3.6K |
| 2026-03-31 | 其他芳香制剂 | INDIANA OPHTHALMICS LLP | 印度 | $3.6K |
| 2026-03-31 | 其他芳香制剂 | INDIANA OPHTHALMICS LLP | 印度 | $2.9K |
| 2026-03-31 | 其他芳香制剂 | INDIANA OPHTHALMICS LLP | 印度 | $3.0K |