ATLAS LOGISTICS VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ATLAS LOGISTICS VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$8.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312482285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRS66FF |
| 成立日期 | 2013-09-30 |
| 联系地址 | Số 33 Ba Vì, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATLAS LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATLAS LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 Ba Vì, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842839480009 |
| 邮箱 | atlas@atlaslogistics.com.vn |
| 官网 | www.atlaslogistics.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 2, | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phra Yim Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $8.3K | 燃烧类香料、混合机 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 燃烧类香料 | Phra Yim Co., Ltd. | — | $360 |
| 2026-03-27 | 燃烧类香料 | Phra Yim Co., Ltd. | — | $240 |
| 2026-03-27 | 燃烧类香料 | Phra Yim Co., Ltd. | — | $1.9K |
| 2026-03-27 | 燃烧类香料 | Phra Yim Co., Ltd. | — | $1.4K |
| 2026-02-03 | 燃烧类香料 | Phra Yim Co., Ltd. | 2, | $2.7K |
| 2026-02-03 | 燃烧类香料 | Phra Yim Co., Ltd. | 2, | $120 |
| 2026-02-03 | 燃烧类香料 | Phra Yim Co., Ltd. | 2, | $1.5K |