Blue Circle Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 383 笔 · 主营 非机动自行车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VòNG XANH

383
进口笔数
2
出口笔数
$15.73M
进口金额
$126.6K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-03-31
最近出口
49
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $777.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $404.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $754.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $428.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $127.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $402.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $371.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $191.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $326.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $410.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $395.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $213.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $355.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $399.2K · 7 笔出口 $58.6K · 1 笔2025-01进口 $273.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $516.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $539.5K · 11 笔出口 $68.0K · 1 笔2025-04进口 $226.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $319.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $408.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $258.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $176.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $499.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $220.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $279.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $269.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $584.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $486.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $777.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $195.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $271.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $488.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $404.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $754.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $428.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $127.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $402.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $371.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $191.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $326.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $410.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $395.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $213.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $355.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $399.2K · 7 笔出口 $58.6K · 1 笔2025-01进口 $273.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $516.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $539.5K · 11 笔出口 $68.0K · 1 笔2025-04进口 $226.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $319.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $408.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $258.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $176.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $499.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $220.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $279.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $269.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $584.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $486.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $777.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $195.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $271.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $488.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313891315
企查查编码QVN4WFK3H3
成立日期2016-07-04
联系地址100 Hải Thượng Lãn Ông, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VÒNG XANH
企业英文名称BLUE CIRCLE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址100 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话0902513951
官网giant.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本384.4861亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871200非机动自行车
871499其他自行车零件
871494自行车制动器及零件
871496自行车零件
871491自行车车架零件
871493自行车轮毂链轮
731511滚子链
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
871492自行车轮零件

出口

HS 编码产品
401150自行车充气轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国339$12.18M
日本41$2.14M
德国8$583.2K
中国台湾24$452.7K
马来西亚21$217.6K
加拿大5$79.4K
越南18$41.9K
美国3$16.8K
印度尼西亚6$10.3K
意大利2$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯2$126.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Giant Mfg. Co., Ltd. Youth Branch中国44$3.69M非机动自行车、其他自行车零件
Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国123$3.47M其他自行车零件、电动摩托车
Shimano Inc.日本34$2.15M其他自行车零件、自行车制动器及零件
Giant Mfg. Inc.中国20$1.49M车辆制动零件、非机动自行车
Shenzhen Chuangxinwei Bicycle Co., Ltd.中国17$827.4K非机动自行车、其他自行车零件
Shimano (Singapore) Pte. Ltd.新加坡41$806.3K其他自行车零件、自行车轮毂链轮
Joy Kie Corp. Ltd.中国15$625.8K非机动自行车、其他自行车零件
Giant Mfg. Co. Ltd.中国台湾15$550.6K其他自行车零件、自行车轮毂链轮
Bernard (Tianjin) Sports Equipment Co., Ltd.中国5$279.5K非机动自行车
Hebei Sky King Bicycle Technology Co., Ltd.中国9$180.1K非机动自行车、其他自行车零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KDS, OOO俄罗斯1$68.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Baltex LLC俄罗斯1$58.6K自行车充气轮胎、织机零件附件

近期贸易明细

进口(共 383)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他矿物制品Shimano (Singapore) Pte. Ltd.中国台湾$788
2026-07-31自行车零件Shimano (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$2.2K
2026-07-31自行车制动器及零件Shimano (Singapore) Pte. Ltd.中国$740
2026-07-31自行车零件Shimano (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$1.6K
2026-07-31其他自行车零件Shimano (Singapore) Pte. Ltd.印度尼西亚$1.1K
2026-07-31自行车零件Shimano (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$982
2026-07-31自行车制动器及零件Shimano (Singapore) Pte. Ltd.中国$330
2026-07-31自行车制动器及零件Shimano (Singapore) Pte. Ltd.中国$882
2026-07-31自行车零件Shimano (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$720
2026-07-31自行车零件Shimano (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$1.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-31自行车充气轮胎KDS, OOO俄罗斯$8.9K
2025-03-31自行车充气轮胎KDS, OOO俄罗斯$7.1K
2025-03-31自行车充气轮胎KDS, OOO俄罗斯$32.8K
2025-03-31自行车充气轮胎KDS, OOO俄罗斯$3.2K
2025-03-31自行车充气轮胎KDS, OOO俄罗斯$5.2K
2025-03-31自行车充气轮胎KDS, OOO俄罗斯$10.8K
2024-12-18自行车充气轮胎Baltex LLC俄罗斯$7.4K
2024-12-18自行车充气轮胎Baltex LLC俄罗斯$6.0K
2024-12-18自行车充气轮胎Baltex LLC俄罗斯$2.7K
2024-12-18自行车充气轮胎Baltex LLC俄罗斯$4.6K

相关企业 · 同类产品

Blue Circle Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →