Blue Circle Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 383 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VòNG XANH
383
进口笔数
2
出口笔数
$15.73M
进口金额
$126.6K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-03-31
最近出口
49
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313891315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WFK3H3 |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | 100 Hải Thượng Lãn Ông, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VÒNG XANH |
| 企业英文名称 | BLUE CIRCLE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 100 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0902513951 |
| 官网 | giant.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 384.4861亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 731511 | 滚子链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401150 | 自行车充气轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 339 | $12.18M |
| 日本 | 41 | $2.14M |
| 德国 | 8 | $583.2K |
| 中国台湾 | 24 | $452.7K |
| 马来西亚 | 21 | $217.6K |
| 加拿大 | 5 | $79.4K |
| 越南 | 18 | $41.9K |
| 美国 | 3 | $16.8K |
| 印度尼西亚 | 6 | $10.3K |
| 意大利 | 2 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $126.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giant Mfg. Co., Ltd. Youth Branch | 中国 | 44 | $3.69M | 非机动自行车、其他自行车零件 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 123 | $3.47M | 其他自行车零件、电动摩托车 |
| Shimano Inc. | 日本 | 34 | $2.15M | 其他自行车零件、自行车制动器及零件 |
| Giant Mfg. Inc. | 中国 | 20 | $1.49M | 车辆制动零件、非机动自行车 |
| Shenzhen Chuangxinwei Bicycle Co., Ltd. | 中国 | 17 | $827.4K | 非机动自行车、其他自行车零件 |
| Shimano (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $806.3K | 其他自行车零件、自行车轮毂链轮 |
| Joy Kie Corp. Ltd. | 中国 | 15 | $625.8K | 非机动自行车、其他自行车零件 |
| Giant Mfg. Co. Ltd. | 中国台湾 | 15 | $550.6K | 其他自行车零件、自行车轮毂链轮 |
| Bernard (Tianjin) Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $279.5K | 非机动自行车 |
| Hebei Sky King Bicycle Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $180.1K | 非机动自行车、其他自行车零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KDS, OOO | 俄罗斯 | 1 | $68.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Baltex LLC | 俄罗斯 | 1 | $58.6K | 自行车充气轮胎、织机零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他矿物制品 | Shimano (Singapore) Pte. Ltd. | 中国台湾 | $788 |
| 2026-07-31 | 自行车零件 | Shimano (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 自行车制动器及零件 | Shimano (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $740 |
| 2026-07-31 | 自行车零件 | Shimano (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 其他自行车零件 | Shimano (Singapore) Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 自行车零件 | Shimano (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $982 |
| 2026-07-31 | 自行车制动器及零件 | Shimano (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-07-31 | 自行车制动器及零件 | Shimano (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $882 |
| 2026-07-31 | 自行车零件 | Shimano (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $720 |
| 2026-07-31 | 自行车零件 | Shimano (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 自行车充气轮胎 | KDS, OOO | 俄罗斯 | $8.9K |
| 2025-03-31 | 自行车充气轮胎 | KDS, OOO | 俄罗斯 | $7.1K |
| 2025-03-31 | 自行车充气轮胎 | KDS, OOO | 俄罗斯 | $32.8K |
| 2025-03-31 | 自行车充气轮胎 | KDS, OOO | 俄罗斯 | $3.2K |
| 2025-03-31 | 自行车充气轮胎 | KDS, OOO | 俄罗斯 | $5.2K |
| 2025-03-31 | 自行车充气轮胎 | KDS, OOO | 俄罗斯 | $10.8K |
| 2024-12-18 | 自行车充气轮胎 | Baltex LLC | 俄罗斯 | $7.4K |
| 2024-12-18 | 自行车充气轮胎 | Baltex LLC | 俄罗斯 | $6.0K |
| 2024-12-18 | 自行车充气轮胎 | Baltex LLC | 俄罗斯 | $2.7K |
| 2024-12-18 | 自行车充气轮胎 | Baltex LLC | 俄罗斯 | $4.6K |