Sonha Nghe An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 300升以上塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SơN Hà NGHệ AN
34
进口笔数
47
出口笔数
$2.91M
进口金额
$218.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-27
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901793277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75G5E8P |
| 成立日期 | 2015-07-28 |
| 联系地址 | Khu B khu kinh tế Đông Nam Nghệ An, Xã Nghi Long, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN HÀ NGHỆ AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu B khu kinh tế Đông Nam Nghệ An, Xã Trung Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02383791368 |
| 邮箱 | sonhagroup@hn.vnn.vn |
| 官网 | sonha.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $2.43M |
| 中国 | 29 | $483.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 45 | $209.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eternal Tsingshan Group Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $1.85M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| GOLDEN HARBOUR INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $577.9K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Zhejiang Rotoun Plastic Technology Corp. | 中国 | 7 | $208.6K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Shandong Longguang Tianxu Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 12 | $135.5K | 其他玻璃制品、低膨胀玻璃管 |
| Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd. | 中国 | 6 | $71.5K | 温控处理零件、其他玻璃制品 |
| Haining Fujiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.7K | 其他玻璃制品、温控处理零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wedo Trade & Production Sole Co., Ltd. | 老挝 | 45 | $209.5K | 300升以上塑料容器、钢制容器(>300升) |
| WEDO TRADE & PRODUCTON SOLE CO.LTD | 2 | $8.5K | 300升以上塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 低密度聚乙烯 | ZHEJIANG ROTOUN PLASTIC TECHNOLOGY CORP | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-20 | 低密度聚乙烯 | ZHEJIANG ROTOUN PLASTIC TECHNOLOGY CORP | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-06 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-06 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-06 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-06 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-01-06 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-01-06 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-24 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-12-24 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $106 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 300升以上塑料容器 | WEDO TRADE & PRODUCTON SOLE CO.LTD | — | $156 |
| 2026-02-27 | 300升以上塑料容器 | WEDO TRADE & PRODUCTON SOLE CO.LTD | — | $4.0K |
| 2026-02-27 | 300升以上塑料容器 | WEDO TRADE & PRODUCTON SOLE CO.LTD | — | $138 |
| 2026-01-15 | 300升以上塑料容器 | WEDO TRADE & PRODUCTON SOLE CO.LTD | — | $3.2K |
| 2026-01-15 | 300升以上塑料容器 | WEDO TRADE & PRODUCTON SOLE CO.LTD | — | $231 |
| 2026-01-15 | 300升以上塑料容器 | WEDO TRADE & PRODUCTON SOLE CO.LTD | — | $390 |
| 2026-01-15 | 300升以上塑料容器 | WEDO TRADE & PRODUCTON SOLE CO.LTD | — | $433 |
| 2025-12-03 | 300升以上塑料容器 | Wedo Trade & Production Sole Co., Ltd. | 老挝 | $115 |
| 2025-12-03 | 300升以上塑料容器 | Wedo Trade & Production Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.6K |
| 2025-12-03 | 300升以上塑料容器 | Wedo Trade & Production Sole Co., Ltd. | 老挝 | $92 |