Nhat Art Construction Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI NHấT NGHệ
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$273.1K
出口金额
—
最近进口
2024-03-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902156182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNT3RJM |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | số 2, hẻm 2, ngõ 63, đường Trần Hưng Đạo, Phường Đội Cung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NHẤT NGHỆ |
| 企业英文名称 | NHAT NGHE CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 2, hẻm 2, ngõ 63, đường Trần Hưng Đạo, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84973249955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 12 | $190.1K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $83.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COECCO Laos Construction Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $76.5K | 热轧钢板、80毫米以上U型钢 |
| Vongsonesamouth Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $73.0K | 焊接方钢管、热轧钢板 |
| COECCO Laos Construction Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $56.7K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Souvanthong Trading Export | 老挝 | 2 | $30.7K | 热轧钢条<14mm、未涂层钢线 |
| Changthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $29.6K | 高吸水率瓷砖、热轧钢条<14mm |
| Vongsonesamouth Sole Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $6.5K | 未涂层钢线 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 钢铁螺钉螺栓 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $179 |
| 2024-03-20 | 不锈钢管件 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $17.8K |
| 2024-03-20 | 热轧钢板 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $462 |
| 2024-03-20 | 大型U型钢材 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.9K |
| 2024-03-20 | 钢铁螺钉螺栓 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $5.4K |
| 2024-03-20 | 热轧钢板 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $48.7K |
| 2024-03-20 | 其他钢铁制品 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.5K |
| 2024-03-20 | 大型L/T型钢 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $580 |
| 2024-01-26 | 热轧钢板 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $8.9K |
| 2024-01-26 | 热轧钢板 | COECCO LAOS CONSTRUCTION CO LTD | 老挝 | $184 |