THB Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 碎肉桂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THB VIệT NAM
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$187.7K
出口金额
—
最近进口
2024-09-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109500106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8URCDTS |
| 成立日期 | 2021-01-18 |
| 联系地址 | Số 83 Sơn Tây, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THB VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83 Sơn Tây, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84936172627 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090620 | 碎肉桂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 10 | $172.7K |
| 越南 | 2 | $15.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RUSAGRICOM Co., Ltd. | 俄罗斯 | 12 | $187.7K | 无糖可可粉、干椰子 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 碎肉桂 | RUSAGRICOM Co., Ltd. | 俄罗斯 | $17.3K |
| 2024-09-23 | 碎肉桂 | RUSAGRICOM Co., Ltd. | 俄罗斯 | $18.2K |
| 2024-09-21 | 碎肉桂 | RUSAGRICOM Co., Ltd. | 俄罗斯 | $17.3K |
| 2024-07-29 | 碎肉桂 | OOO RUSAGRICOM | 越南 | $15.0K |
| 2024-06-26 | 碎肉桂 | OOO RUSAGRICOM | 越南 | $1 |
| 2024-03-25 | 碎肉桂 | RUSAGRICOM Co., Ltd. | 俄罗斯 | $16.5K |
| 2024-03-04 | 碎肉桂 | RUSAGRICOM Co., Ltd. | 俄罗斯 | $2 |
| 2024-03-04 | 碎肉桂 | RUSAGRICOM Co., Ltd. | 俄罗斯 | $16.6K |
| 2024-03-01 | 碎肉桂 | RUSAGRICOM Co., Ltd. | 俄罗斯 | $14.7K |
| 2024-02-03 | 碎肉桂 | RUSAGRICOM Co., Ltd. | 俄罗斯 | $14.9K |