B2B Oil Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN B2B OIL
8
进口笔数
0
出口笔数
$364.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500682756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2DWMJY |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | Số 34 Nguyễn Chí Thanh, Phường Đống Đa, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN B2B OIL |
| 企业英文名称 | B2B OIL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BTSL 01-05 ,Khu nhà ở Đông Hưng, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0902898881 |
| 邮箱 | cyclonvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 8 | $364.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lpc Single Member S.A. | 希腊 | 8 | $364.3K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 非轻质石油 | LPC SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $3.3K |
| 2024-11-12 | 非轻质石油 | LPC SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $3.5K |
| 2024-11-12 | 非轻质石油 | LPC SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $12.8K |
| 2024-11-12 | 非轻质石油 | LPC SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $4.9K |
| 2024-11-12 | 非轻质石油 | LPC SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $8.5K |
| 2024-11-12 | 非轻质石油 | LPC SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $873 |
| 2024-11-12 | 非轻质石油 | LPC SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $2.6K |
| 2024-11-12 | 非轻质石油 | LPC SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $2.8K |
| 2024-11-12 | 非轻质石油 | LPC SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $3.5K |
| 2024-11-12 | 非轻质石油 | LPC SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $4.4K |