Thang Long Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công ty CP năng lượng Thăng Long
70
进口笔数
3
出口笔数
$1.68M
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-08-13
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104777947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYU889S5 |
| 成立日期 | 2010-07-15 |
| 联系地址 | Số 12A I4, khu Đô thị Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12A I4, khu Đô thị Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462698612 |
| 邮箱 | dtanh27@gmail.com |
| 传真 | +842462698512 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 70 | $1.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 68 | $1.26M | 绝缘电线、电力控制板 |
| SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $221.8K | 其他功能机器、数据处理机 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $207.1K | 通信设备、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $3.4K | 自动断路器、精炼铜条 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $546 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $546 |
| 2026-04-19 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $493 |
| 2026-04-19 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $17.4K |
| 2026-04-19 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $17.4K |
| 2026-04-19 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $493 |
| 2026-03-23 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14.1K |
| 2026-03-20 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.8K |
| 2026-03-20 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.2K |
| 2026-03-20 | 绝缘电线 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 自动断路器 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-08-13 | 自动断路器 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $25 |
| 2023-09-25 | 自动断路器 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $309 |
| 2023-08-21 | 自动断路器 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $537 |
| 2023-08-21 | 自动断路器 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $134 |
| 2023-08-21 | 自动断路器 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $117 |
| 2023-08-21 | 自动断路器 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $107 |
| 2023-08-21 | 自动断路器 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $107 |
| 2023-08-21 | 自动断路器 | Power Plug Busduct Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $59 |