Ha Nam Medicines Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Dược Vật Tư Y Tế Hà Nam
170
进口笔数
2
出口笔数
$4.19M
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-08-15
最近出口
69
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700758416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ98388 |
| 成立日期 | 2015-08-31 |
| 联系地址 | Cụm CN Hoàng Đông, Phường Hoàng Đông, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NAM |
| 企业英文名称 | HA NAM MEDICINES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm CN Hoàng Đông, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02263580062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293359 | 其他杂环化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $1.77M |
| 德国 | 8 | $1.17M |
| 印度 | 59 | $458.8K |
| 波兰 | 6 | $269.9K |
| 意大利 | 8 | $140.0K |
| 韩国 | 3 | $113.6K |
| 西班牙 | 6 | $82.7K |
| 拉脱维亚 | 3 | $80.3K |
| 捷克 | 3 | $41.9K |
| 匈牙利 | 2 | $24.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $3.3K |
| 越南 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lipoid AG | 德国 | 7 | $1.17M | 卵磷脂类、其他诊断试剂 |
| Wuhan QR Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $551.3K | 其他氨基酸、含氧氨基化合物 |
| Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $422.9K | 芦丁衍生物、其他羧酸 |
| Cheiron Pharma Gmbh & Co. Kg | 德国 | 8 | $304.9K | 亚胺衍生物、其他抗生素 |
| Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $282.6K | 维生素C及衍生物、季铵化合物 |
| Biofer S.p.A. | 意大利 | 6 | $135.2K | 甾体激素、其他甾体激素 |
| Zhejiang Hisoar Chuannan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.6K | 其他抗生素、氯霉素类抗生素 |
| J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | 5 | $37.7K | 其他零售药品、其他氨基酸 |
| Aristopharma Ltd. | 印度 | 6 | $35.8K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Lloyd Laboratories Inc. | 印度 | 4 | $34.6K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLEMING LABORATORIES LIMITED | 印度 | 1 | $3.3K | 其他杂环化合物、青霉素类抗生素 |
| Fleming Laboratories Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 季铵化合物 | NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-17 | 季铵化合物 | NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-10 | 其他抗生素 | NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-10 | 其他抗生素 | NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-09 | 其他含氧杂环化合物 | SICHUAN XIELI PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $39.9K |
| 2026-04-09 | 其他含氧杂环化合物 | SICHUAN XIELI PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $39.9K |
| 2026-04-03 | 季铵化合物 | JIANGSU WEIQIDA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-04-03 | 季铵化合物 | JIANGSU WEIQIDA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-03-09 | 季铵化合物 | KIM | 韩国 | $56.0K |
| 2026-03-03 | 其他抗生素 | APC PHARMACEUTICALS & CHEMICAL LTD | 匈牙利 | $10.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 其他杂环化合物 | FLEMING LABORATORIES LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-08-04 | 其他杂环化合物 | FLEMING LABORATORIES LTD | 印度 | $3.3K |