Ha Nam Medicines Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Dược Vật Tư Y Tế Hà Nam

170
进口笔数
2
出口笔数
$4.19M
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-08-15
最近出口
69
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $360.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $211.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $360.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $232.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $117.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $206.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $212.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.3K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-09进口 $292.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $189.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $102.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $245.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $211.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $360.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $232.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $117.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $206.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $212.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.3K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-09进口 $292.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $189.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $102.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $245.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700758416
企查查编码QVNCJ98388
成立日期2015-08-31
联系地址Cụm CN Hoàng Đông, Phường Hoàng Đông, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NAM
企业英文名称HA NAM MEDICINES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm CN Hoàng Đông, Phường Duy Hà, Ninh Bình
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话02263580062
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
292250含氧氨基化合物
292310季铵化合物
293339其他杂环化合物
293299其他含氧杂环化合物
293890其他苷类
292390季铵化合物
293359其他杂环化合物
294200其他有机化合物
293090其他有机硫化合物

出口

HS 编码产品
293359其他杂环化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$1.77M
德国8$1.17M
印度59$458.8K
波兰6$269.9K
意大利8$140.0K
韩国3$113.6K
西班牙6$82.7K
拉脱维亚3$80.3K
捷克3$41.9K
匈牙利2$24.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$3.3K
越南1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lipoid AG德国7$1.17M卵磷脂类、其他诊断试剂
Wuhan QR Pharmaceutical Co., Ltd.中国7$551.3K其他氨基酸、含氧氨基化合物
Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd.中国11$422.9K芦丁衍生物、其他羧酸
Cheiron Pharma Gmbh & Co. Kg德国8$304.9K亚胺衍生物、其他抗生素
Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd.中国12$282.6K维生素C及衍生物、季铵化合物
Biofer S.p.A.意大利6$135.2K甾体激素、其他甾体激素
Zhejiang Hisoar Chuannan Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$41.6K其他抗生素、氯霉素类抗生素
J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.印度5$37.7K其他零售药品、其他氨基酸
Aristopharma Ltd.印度6$35.8K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Lloyd Laboratories Inc.印度4$34.6K其他抗生素、其他杂环化合物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FLEMING LABORATORIES LIMITED印度1$3.3K其他杂环化合物、青霉素类抗生素
Fleming Laboratories Ltd.越南1$3.3K其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17季铵化合物NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD中国$18.4K
2026-04-17季铵化合物NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD中国$18.4K
2026-04-10其他抗生素NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD中国$21.8K
2026-04-10其他抗生素NORTHEAST PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD中国$21.8K
2026-04-09其他含氧杂环化合物SICHUAN XIELI PHARMACEUTICAL CO LTD中国$39.9K
2026-04-09其他含氧杂环化合物SICHUAN XIELI PHARMACEUTICAL CO LTD中国$39.9K
2026-04-03季铵化合物JIANGSU WEIQIDA PHARMACEUTICAL CO LTD中国$42.8K
2026-04-03季铵化合物JIANGSU WEIQIDA PHARMACEUTICAL CO LTD中国$42.8K
2026-03-09季铵化合物KIM韩国$56.0K
2026-03-03其他抗生素APC PHARMACEUTICALS & CHEMICAL LTD匈牙利$10.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-15其他杂环化合物FLEMING LABORATORIES LTD越南$3.3K
2025-08-04其他杂环化合物FLEMING LABORATORIES LTD印度$3.3K

相关企业 · 同类产品

Ha Nam Medicines Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →