Huong Tam One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH 1 Thành Viên Hướng Tâm
16
进口笔数
0
出口笔数
$6.66M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700433350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G8A6BB |
| 成立日期 | 2003-01-25 |
| 联系地址 | Tổ 15, khu 9, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN HƯỚNG TÂM |
| 企业英文名称 | HUONG TAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 15, khu 9, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 47191 - Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +842033836767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870850 | 车桥及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $6.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingong Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $6.66M | 非公路自卸车、车轮零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 车辆悬挂零件 | LINGONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2024-07-11 | 车辆悬挂零件 | LINGONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $82 |
| 2024-07-11 | 其他车辆零件 | LINGONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-07-11 | 其他车辆零件 | LINGONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $914 |
| 2024-07-11 | 非泡沫橡胶密封件 | LINGONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-07-11 | 车辆悬挂零件 | LINGONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $17 |
| 2024-07-11 | 其他车辆零件 | LINGONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-11 | 钢铁螺钉螺栓 | LINGONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2024-07-11 | 钢铁螺钉螺栓 | LINGONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2024-07-11 | 钢铁螺钉螺栓 | LINGONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $12 |