Vicotech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vicotech
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$34.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201582171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N7AB76 |
| 成立日期 | 2014-11-10 |
| 联系地址 | Thôn Ngô Yến (tại nhà bà Nguyễn Thị Lịnh), Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VICOTECH |
| 企业英文名称 | VICOTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lê Sáng ( tại nhà ông Dương Quang Linh), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842253503366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $34.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $31.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $2.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 盐酸 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-02 | 其他电气开关 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-12-02 | 贱金属配件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-12-02 | 金属门闭门器 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2025-12-02 | 其他光学测量仪 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-12-02 | 偏硅酸钠 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-07-10 | 制冷压缩机 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $809 |
| 2025-05-06 | 自动断路器 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-05-06 | 带配件增强橡胶管 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2025-05-06 | 带配件增强橡胶管 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |