Van Xuan Real Estate & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và ĐịA ốC VạN XUâN
16
进口笔数
0
出口笔数
$624.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202002842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RVJP0B |
| 成立日期 | 2020-01-04 |
| 联系地址 | Số 20A/40 Trương Văn Lực, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐỊA ỐC VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN REAL ESTATE AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28 đường An Trì, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84977920217 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $619.2K |
| 日本 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $461.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Danyang Bright Moon Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.4K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Shanghai Lianying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.0K | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.0K | LED发光二极管、LED灯 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 非瓦楞折叠盒 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-16 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2025-04-16 | 静止变流器 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-04-16 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2024-12-11 | 非卤钨白炽灯 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-12-11 | 非LED吊灯 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $286 |
| 2024-12-11 | 卤钨灯 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-12-11 | 非LED枝形吊灯 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $77 |
| 2024-12-11 | 卤钨灯 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-12-11 | 非LED枝形吊灯 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $276 |