Chinh Long Petrochemical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Dầu Chính Long

55
进口笔数
137
出口笔数
$3.45M
进口金额
$404.2K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.8K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-10进口 $84.7K · 3 笔出口 $6.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2023-12进口 $75.5K · 3 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-01进口 $162.5K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-02进口 $111.0K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-04进口 $98.8K · 2 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-05进口 $116.8K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-06进口 $249.4K · 2 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-07进口 $42.1K · 2 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-09进口 $232.6K · 2 笔出口 $27.2K · 4 笔2024-10进口 $872 · 1 笔出口 $19.6K · 4 笔2024-11进口 $228.8K · 2 笔出口 $16.1K · 5 笔2024-12进口 $114.7K · 2 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-02进口 $82.8K · 2 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-03进口 $109.7K · 3 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-04进口 $136.5K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-05进口 $84.8K · 1 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-06进口 $88.2K · 2 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-07进口 $225.4K · 3 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-08进口 $41.4K · 1 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-09进口 $137.6K · 2 笔出口 $14.9K · 5 笔2025-10进口 $108.8K · 2 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-12进口 $90.0K · 1 笔出口 $13.8K · 7 笔2026-01进口 $153.5K · 2 笔出口 $14.1K · 6 笔2026-02进口 $114.0K · 2 笔出口 $7.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.8K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-10进口 $84.7K · 3 笔出口 $6.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2023-12进口 $75.5K · 3 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-01进口 $162.5K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-02进口 $111.0K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-04进口 $98.8K · 2 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-05进口 $116.8K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-06进口 $249.4K · 2 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-07进口 $42.1K · 2 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-09进口 $232.6K · 2 笔出口 $27.2K · 4 笔2024-10进口 $872 · 1 笔出口 $19.6K · 4 笔2024-11进口 $228.8K · 2 笔出口 $16.1K · 5 笔2024-12进口 $114.7K · 2 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-02进口 $82.8K · 2 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-03进口 $109.7K · 3 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-04进口 $136.5K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-05进口 $84.8K · 1 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-06进口 $88.2K · 2 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-07进口 $225.4K · 3 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-08进口 $41.4K · 1 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-09进口 $137.6K · 2 笔出口 $14.9K · 5 笔2025-10进口 $108.8K · 2 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-12进口 $90.0K · 1 笔出口 $13.8K · 7 笔2026-01进口 $153.5K · 2 笔出口 $14.1K · 6 笔2026-02进口 $114.0K · 2 笔出口 $7.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106131316
企查查编码QVNJ21429H
成立日期2013-03-21
联系地址Lô C12, số 409, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU CHÍNH LONG
企业英文名称CHINH LONG PETROCHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C12, số 409, đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
电话+842436341251
邮箱info@petchem.com.vn
传真+842436341253
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
381121润滑油添加剂
270799其他煤焦油
340490人造蜡
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
381400油漆溶剂
290512丙醇和异丙醇
220710高浓度乙醇
291412丁酮
290312二氯甲烷
340590其他擦亮剂
290230甲苯
291533乙酸正丁酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国45$3.40M
印度6$54.9K
中国2$3.0K
泰国2$873

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南134$378.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD中国香港40$3.04M非轻质石油、润滑油添加剂
Singate International Pte. Ltd.新加坡11$362.4K非轻质石油、人造人体部件
WELSON LI CO LTD中国台湾1$47.6K二氯甲烷、非轻质石油
ALP Logistics Joint Stock Company泰国1$872非轻质石油、轻质石油油品
H&R China (Fushun) Co., Ltd.中国1$5低油石蜡、含油石蜡
H&R Chempharm (Thailand) Co., Ltd.越南1$1其他煤焦油、非轻质石油

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南32$168.0K模制纸浆、无机涂布纸
Vietinak Co., Ltd.越南40$153.5K非轻质石油、其他塑料制品
Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南28$51.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Racing Products Co., Ltd.越南25$12.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd.越南9$9.9K塑料包装箱、其他钢铁制品
Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd.越南3$9.7K其他车辆零件、车身零件

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04非轻质石油SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD韩国$23.1K
2026-02-03非轻质石油HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD韩国$42.9K
2026-02-03非轻质石油HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD韩国$48.0K
2026-01-13非轻质石油HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD韩国$20.7K
2026-01-13非轻质石油HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD韩国$42.7K
2026-01-12非轻质石油HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD韩国$42.5K
2026-01-12非轻质石油HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD韩国$47.5K
2025-12-11非轻质石油HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD韩国$42.5K
2025-12-11非轻质石油HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD韩国$47.5K
2025-10-21非轻质石油HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD韩国$24.4K

出口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非轻质石油VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$1.6K
2026-04-28非轻质石油VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$4.6K
2026-04-28非轻质石油VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$2.6K
2026-04-28非轻质石油VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$401
2026-04-28非轻质石油VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$1.2K
2026-04-21乙酸正丁酯VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD越南$310
2026-04-15高浓度乙醇VIETINAK CO LTD越南$32
2026-04-15油漆溶剂VIETINAK CO LTD越南$1.0K
2026-04-15非轻质石油VIETINAK CO LTD越南$129
2026-04-15丙醇和异丙醇VIETINAK CO LTD越南$291

相关企业 · 同类产品

Chinh Long Petrochemical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →