Chinh Long Petrochemical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Dầu Chính Long
55
进口笔数
137
出口笔数
$3.45M
进口金额
$404.2K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106131316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ21429H |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | Lô C12, số 409, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU CHÍNH LONG |
| 企业英文名称 | CHINH LONG PETROCHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C12, số 409, đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +842436341251 |
| 邮箱 | info@petchem.com.vn |
| 传真 | +842436341253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 291412 | 丁酮 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 290230 | 甲苯 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 45 | $3.40M |
| 印度 | 6 | $54.9K |
| 中国 | 2 | $3.0K |
| 泰国 | 2 | $873 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $378.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD | 中国香港 | 40 | $3.04M | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Singate International Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $362.4K | 非轻质石油、人造人体部件 |
| WELSON LI CO LTD | 中国台湾 | 1 | $47.6K | 二氯甲烷、非轻质石油 |
| ALP Logistics Joint Stock Company | 泰国 | 1 | $872 | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| H&R China (Fushun) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 低油石蜡、含油石蜡 |
| H&R Chempharm (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1 | 其他煤焦油、非轻质石油 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $168.0K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 40 | $153.5K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $51.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 25 | $12.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.9K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.7K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 非轻质石油 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 韩国 | $23.1K |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD | 韩国 | $42.9K |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD | 韩国 | $48.0K |
| 2026-01-13 | 非轻质石油 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD | 韩国 | $20.7K |
| 2026-01-13 | 非轻质石油 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD | 韩国 | $42.7K |
| 2026-01-12 | 非轻质石油 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD | 韩国 | $42.5K |
| 2026-01-12 | 非轻质石油 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD | 韩国 | $47.5K |
| 2025-12-11 | 非轻质石油 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD | 韩国 | $42.5K |
| 2025-12-11 | 非轻质石油 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD | 韩国 | $47.5K |
| 2025-10-21 | 非轻质石油 | HONGKONG MYAN INTERNATIONAL TRADING (TRD) GROUP CO LTD | 韩国 | $24.4K |
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $401 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 乙酸正丁酯 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-15 | 高浓度乙醇 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-15 | 油漆溶剂 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-15 | 丙醇和异丙醇 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $291 |