Blue Sea Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BLUE SEA
13
进口笔数
0
出口笔数
$90.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801132382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6M55YE |
| 成立日期 | 2015-01-30 |
| 联系地址 | Lô NOTM 2.08, đường Tuệ Tĩnh kéo dài, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BLUE SEA |
| 企业英文名称 | BLUE SEA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 224 đường Tuệ Tĩnh kéo dài, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84904417888 |
| 邮箱 | company@blueseavietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $90.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRBIOTEK Inc. | 韩国 | 9 | $74.2K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Umbrella Inc. | 韩国 | 3 | $15.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Nyduess E & M | 韩国 | 1 | $1.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | SRBIOTEK INC | 韩国 | $688 |
| 2026-04-17 | 皮肤清洁剂 | SRBIOTEK INC | 韩国 | $155 |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | SRBIOTEK INC | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 皮肤清洁剂 | SRBIOTEK INC | 韩国 | $155 |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | SRBIOTEK INC | 韩国 | $520 |
| 2026-04-17 | 其他芳香制剂 | SRBIOTEK INC | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | SRBIOTEK INC | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | SRBIOTEK INC | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | SRBIOTEK INC | 韩国 | $155 |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | SRBIOTEK INC | 韩国 | $155 |