GRAND HOME IMPORT EXPORT TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GRAND HOME
18
进口笔数
0
出口笔数
$52.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315573389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6FMMKM |
| 成立日期 | 2019-03-19 |
| 联系地址 | 421/10 Sư Vạn Hạnh nối dài, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GRAND HOME |
| 企业英文名称 | GRAND HOME IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 421/10 Sư Vạn Hạnh nối dài, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84946349157 |
| 邮箱 | duytran.grandhome@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $46.3K |
| 泰国 | 4 | $6.2K |
| 加拿大 | 1 | $375 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOEN CHINA LTD | 中国 | 13 | $46.3K | 铜卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
| KenzaI Ceramics Industry Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $6.2K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| RIOBEL | 加拿大 | 1 | $375 | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
| Wanchai Juntotn | 泰国 | 1 | $8 | 笔类零件、木薯食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-08 | 铜卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $771 |
| 2025-03-24 | 塑料卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-03-24 | 铜卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $534 |
| 2025-03-24 | 铜卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-24 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $883 |
| 2025-03-24 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-24 | 铜卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $942 |
| 2025-03-24 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-12-30 | 阀门龙头 | RIOBEL | 加拿大 | $375 |