KHANH AN JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200757622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURP7QCY |
| 成立日期 | 2007-08-21 |
| 联系地址 | Số 1/59/292 Lạch Tray, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH AN |
| 企业英文名称 | KHANH AN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1/59/292 Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84983248198 |
| 邮箱 | khutrungkhanhan@gmail.com |
| 官网 | www.khutrungkhanhan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 61 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 针织头饰 | — | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | The Metropolitan Museum of Art | 美国 | $0 |
| 2026-06-17 | 针织头饰 | — | 美国 | $0 |
| 2026-06-09 | 针织头饰 | The Metropolitan Museum of Art | 美国 | $0 |
| 2026-05-28 | 针织头饰 | — | 美国 | $0 |
| 2026-03-19 | 100PCT COTTON BASEBALL CAP | The Metropolitan Museum of Art | 美国 | $0 |
| 2026-02-27 | HATS: % COTTON BASEBALL CAP. HTS CODE: | — | 美国 | $0 |
| 2026-02-07 | HATS: % COTTON BASEBALL CAP. HTS CODE: | — | 美国 | $0 |
| 2026-01-16 | HATS: % COTTON BASEBALL CAP. HTS CODE: | — | 美国 | $0 |
| 2025-12-27 | HATS: % COTTON BASEBALL CAP/ HS CODE: | — | 美国 | $0 |