Vietnam Technical Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kỹ Thuật Việt
222
进口笔数
1
出口笔数
$1.86M
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-07-18
最近进口
2025-12-11
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106842976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTM23HS |
| 成立日期 | 2015-05-11 |
| 联系地址 | Số 65, ngõ 418 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KỸ THUẬT VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 65, ngõ 418 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973377489 |
| 邮箱 | Hang.dt@megalab.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841780 | 工业非电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $1.05M |
| 印度 | 92 | $513.0K |
| 韩国 | 20 | $237.7K |
| 日本 | 38 | $48.1K |
| 美国 | 6 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.04M | 聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物 |
| HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 91 | $513.0K | 培养基、其他诊断试剂 |
| JS Research, Inc. | 韩国 | 18 | $208.5K | 温控处理设备、混合机 |
| Tokyo Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | 39 | $50.1K | 其他有机无机化合物、其他有机硫化合物 |
| SCVTEC | 韩国 | 2 | $29.2K | 温控处理设备、混合机 |
| Tokyo Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 23 | $6.2K | 其他有机无机化合物、其他杂环化合物 |
| Thomas Scientific | 美国 | 4 | $2.8K | 其他塑料制品、其他诊断试剂 |
| Accustandard Inc. | 美国 | 2 | $2.1K | 其他诊断试剂、其他实验室玻璃器皿 |
| WARKEM BIOTECH PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $20 | 蛋白质衍生物、活性酵母 |
| REALFINE CHEMLCAL (WUXI) CO.,LTD | 中国 | 1 | $2 | 其他初级形状氨基树脂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-18 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $27 |
| 2026-07-18 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $88 |
| 2026-07-18 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $37 |
| 2026-07-18 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $73 |
| 2026-07-18 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $174 |
| 2026-07-18 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $130 |
| 2026-07-18 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $73 |
| 2026-07-18 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $6 |
| 2026-07-18 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $13 |
| 2026-07-18 | 培养基 | HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $62 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 工业干燥机 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |