IN2TEK Trading & Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 锂离子电池

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THươNG MạI IN2TEK

70
进口笔数
60
出口笔数
$9.17M
进口金额
$4.93M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
17
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.71M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-11进口 $116.4K · 1 笔出口 $100.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $208.4K · 2 笔2024-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50 · 1 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-07进口 $260.5K · 3 笔出口 $238.9K · 1 笔2024-08进口 $1.16M · 5 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-09进口 $944.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $32.1K · 2 笔2024-11进口 $277.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $152.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100 · 1 笔出口 $49.4K · 2 笔2025-03进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 5 笔2025-07进口 $240.1K · 7 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-08进口 $852.4K · 4 笔出口 $520.1K · 5 笔2025-09进口 $103.5K · 1 笔出口 $419.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 3 笔2025-11进口 $262.8K · 3 笔出口 $61.2K · 1 笔2025-12进口 $384.5K · 4 笔出口 $336.2K · 2 笔2026-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $210.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2026-05进口 $1.71M · 7 笔出口 $155.2K · 3 笔2026-06进口 $851.7K · 6 笔出口 $995.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-11进口 $116.4K · 1 笔出口 $100.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $208.4K · 2 笔2024-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50 · 1 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-07进口 $260.5K · 3 笔出口 $238.9K · 1 笔2024-08进口 $1.16M · 5 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-09进口 $944.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $32.1K · 2 笔2024-11进口 $277.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $152.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100 · 1 笔出口 $49.4K · 2 笔2025-03进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 5 笔2025-07进口 $240.1K · 7 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-08进口 $852.4K · 4 笔出口 $520.1K · 5 笔2025-09进口 $103.5K · 1 笔出口 $419.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 3 笔2025-11进口 $262.8K · 3 笔出口 $61.2K · 1 笔2025-12进口 $384.5K · 4 笔出口 $336.2K · 2 笔2026-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $210.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2026-05进口 $1.71M · 7 笔出口 $155.2K · 3 笔2026-06进口 $851.7K · 6 笔出口 $995.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号0108954354
企查查编码QVNAACE17V
成立日期2019-10-22
联系地址Số 79, ngõ 135, đường Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI IN2TEK
企业英文名称IN2TEK TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 79, ngõ 135, đường Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84981001001
邮箱Contact@in2tek.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850760锂离子电池
850440静止变流器
853710电力控制板
8536301000伏以下电路保护器
732690其他钢铁制品
853620自动断路器
391732塑料管
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
850440静止变流器
732690其他钢铁制品
853810电气装置零件
730890其他钢铁结构体
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
848180阀门龙头
8536301000伏以下电路保护器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$9.07M
美国1$86.0K
越南1$11.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莫桑比克10$1.14M
海地8$748.7K
柬埔寨7$660.7K
坦桑尼亚10$653.8K
秘鲁8$556.4K
缅甸5$365.3K
布隆迪8$329.7K
东帝汶2$272.7K
刚果(金)2$191.3K
越南3$6.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Coslight Power Technology Co., Ltd.中国16$4.90M锂离子电池、蓄电池零件
ZTE Corporation中国7$1.29M通信设备、智能手机
Shenzhen Center Power Tech Co., Ltd.中国5$884.4K锂离子电池、带接头绝缘电线
Shuangdeng Group Co., Ltd.中国6$644.6K锂离子电池、铅酸蓄电池
Nanjing Huamai Technology Co., Ltd.中国6$412.1K绝缘电线、光纤连接器
Shanghai Matis Electric Co., Ltd.中国6$368.8K自动断路器、电力控制板
PTG Corp.中国5$325.6K1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器
ZTT International Ltd.中国4$213.6K绝缘电线、其他钢铁制品
Rosenberger (Shanghai) Technology Co., Ltd.中国4$32.1K带接头绝缘电线、绝缘电线
Shanghai Matis Imp & Exp Co., Ltd.中国4$245自动断路器、高压断路器

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Movitel S.A.莫桑比克10$1.14M通信设备、电力控制板
National Telecom S.A.海地6$741.4K通信设备、静止变流器
VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD新加坡7$660.7K绝缘电线、通信设备
Viettel Tanzania PLC英国7$642.6K绝缘电线、其他钢铁结构体
Viettel Peru S.A.C.秘鲁8$556.4K其他钢铁制品、绝缘电线
Viettel Timor Unipessoal Lda葡萄牙3$397.4K通信设备、其他钢铁结构体
Telecom International Myanmar Co., Ltd.缅甸5$365.3K绝缘电线、其他印刷品
Viettel Burundi S.A.布隆迪3$235.8K其他钢铁制品、通信设备
ROHI SPRL布隆迪4$65.1K电力控制板、静止变流器
Viettel Tanzania Public Ltd. Co.坦桑尼亚3$17.2K通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29静止变流器ZTE Corporation中国$60.9K
2026-06-29静止变流器ZTE Corporation中国$98.1K
2026-06-29静止变流器ZTE Corporation中国$139.9K
2026-06-29静止变流器ZTE Corporation中国$81.1K
2026-06-29静止变流器ZTE Corporation中国$169.1K
2026-06-29静止变流器ZTE Corporation中国$63.8K
2026-06-12绝缘电线Rosenberger (Shanghai) Technology Co., Ltd.中国$174
2026-06-12其他塑料建材Rosenberger (Shanghai) Technology Co., Ltd.中国$386
2026-06-12其他塑料建材Rosenberger (Shanghai) Technology Co., Ltd.中国$27
2026-06-12绝缘电线Rosenberger (Shanghai) Technology Co., Ltd.中国$404

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电力控制板Movitel S.A.莫桑比克$153.6K
2026-06-16绝缘电线Viettel Tanzania PLC坦桑尼亚$4.0K
2026-06-16其他钢铁结构体Viettel Tanzania PLC坦桑尼亚$15.9K
2026-06-16绝缘电线Viettel Tanzania PLC坦桑尼亚$70.9K
2026-06-16其他钢铁结构体Viettel Tanzania PLC坦桑尼亚$45.2K
2026-06-16光纤连接器Viettel Tanzania PLC坦桑尼亚$8.0K
2026-06-16绝缘电线Viettel Tanzania PLC坦桑尼亚$2.2K
2026-06-16绝缘电线Viettel Tanzania PLC坦桑尼亚$1.6K
2026-06-16绝缘电线Viettel Tanzania PLC坦桑尼亚$1.8K
2026-06-16绝缘电线Viettel Tanzania PLC坦桑尼亚$23.7K

相关企业 · 同类产品

IN2TEK Trading & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →