IN2TEK Trading & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THươNG MạI IN2TEK
57
进口笔数
49
出口笔数
$6.61M
进口金额
$3.78M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108954354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAACE17V |
| 成立日期 | 2019-10-22 |
| 联系地址 | Số 79, ngõ 135, đường Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI IN2TEK |
| 企业英文名称 | IN2TEK TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 79, ngõ 135, đường Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84981001001 |
| 邮箱 | Contact@in2tek.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $6.51M |
| 美国 | 1 | $86.0K |
| 越南 | 1 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 9 | $987.3K |
| 海地 | 8 | $748.7K |
| 坦桑尼亚 | 8 | $468.6K |
| 缅甸 | 5 | $365.3K |
| 布隆迪 | 8 | $329.7K |
| 东帝汶 | 2 | $272.7K |
| 秘鲁 | 3 | $209.9K |
| 柬埔寨 | 4 | $195.7K |
| 刚果(金) | 2 | $191.3K |
| 越南 | 3 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Coslight Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $3.57M | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| Shenzhen Center Power Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $884.4K | 锂离子电池、带接头绝缘电线 |
| Shuangdeng Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $644.6K | 锂离子电池、铅酸蓄电池 |
| ZTE Corporation | 中国 | 3 | $642.7K | 通信设备、智能手机 |
| Shanghai Matis Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $368.8K | 自动断路器、电力控制板 |
| ZTT International Ltd. | 中国 | 4 | $213.6K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| PTG Corp. | 中国 | 4 | $153.7K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| Rosenberger (Shanghai) Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.8K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Nanjing Huamai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Shanghai Matis Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $245 | 自动断路器、电力控制板 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 9 | $987.3K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| National Telecom S.A. | 海地 | 6 | $741.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Viettel Timor Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 3 | $397.4K | 其他钢铁结构体、通信设备 |
| Telecom International Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 5 | $365.3K | 绝缘电线、其他印刷品 |
| Viettel Burundi S.A. | 布隆迪 | 3 | $235.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | 3 | $209.9K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $195.7K | 绝缘电线、通信设备 |
| ROHI SPRL | 布隆迪 | 4 | $65.1K | 电力控制板、静止变流器 |
| Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | 3 | $17.2K | 通信设备、基站 |
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 3 | $16.9K | 电力控制板、混合卤化烃 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 静止变流器 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-03 | 绝缘电线 | ROSENBERGER (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $134 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | ROSENBERGER (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $749 |
| 2026-03-03 | 绝缘电线 | ROSENBERGER (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $514 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | ROSENBERGER (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $268 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | ROSENBERGER (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $334 |
| 2026-03-03 | 绝缘电线 | ROSENBERGER (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-03-03 | 绝缘电线 | ROSENBERGER (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-03-03 | 光纤连接器 | ROSENBERGER (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-03 | 绝缘电线 | ROSENBERGER (SHANGHAI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $123 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电力控制板 | N & N GENERAL TRADING (N & N) | 布隆迪 | $28.8K |
| 2025-12-24 | 静止变流器 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $61.4K |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $52.9K |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $67.8K |
| 2025-12-24 | 其他塑料建材 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $4.6K |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $24.9K |
| 2025-12-06 | 窗式/壁挂空调 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 刚果(金) | $124.7K |
| 2025-11-26 | 其他钢铁结构体 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $12.3K |
| 2025-11-26 | 窗式/壁挂空调 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $1.4K |
| 2025-11-26 | 绝缘电线 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $15.1K |