TAC Machinery Mechanics Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 牵引式空压机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MáY MóC Cơ KHí TAC
1
进口笔数
0
出口笔数
$5.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317136264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8F754Q |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | 96/3B Phan Chu Trinh, Ấp Tân Tiến, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MÁY MÓC CƠ KHÍ TAC |
| 企业英文名称 | TAC MACHINERY MECHANICS MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96/3B Phan Chu Trinh, Ấp Tân Tiến, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | +84926330758 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 846291 | 846291 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiei Kabushiki Kaisha Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.1K | 750W-75kW直流电机、非旋转气动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-05 | 非自动电弧焊机 | DAIEI KABUSHIKIKAISYA CO.,LTD | 日本 | $138 |
| 2023-01-05 | 中功率直流电机 | DAIEI KABUSHIKIKAISYA CO.,LTD | 日本 | $113 |
| 2023-01-05 | 非旋转气动手工具 | DAIEI KABUSHIKIKAISYA CO.,LTD | 日本 | $817 |
| 2023-01-05 | 非卧式数控车床 | DAIEI KABUSHIKIKAISYA CO.,LTD | 日本 | $3.3K |
| 2023-01-05 | 牵引式空压机 | DAIEI KABUSHIKIKAISYA CO.,LTD | 日本 | $83 |
| 2023-01-05 | 金属锻造机床 | DAIEI KABUSHIKIKAISYA CO.,LTD | 日本 | $165 |
| 2023-01-05 | 非自走式叉车 | DAIEI KABUSHIKIKAISYA CO.,LTD | 日本 | $158 |
| 2023-01-05 | 木工机床 | Daiei Kabushiki Kaisha Co., Ltd. | 日本 | $289 |
| 2023-01-05 | 750W-75kW交流电机 | DAIEI KABUSHIKIKAISYA CO.,LTD | 日本 | $15 |