Alpha Express Corporation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 其他纺织衬衫
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và CHUYểN PHáT NHANH AN PHA
0
进口笔数
177
出口笔数
$0
进口金额
$2.6K
出口金额
—
最近进口
2026-05-18
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101371265-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5Y74DQ |
| 成立日期 | 2008-12-25 |
| 联系地址 | Số 1 Đường 18, Khu nhà ở Hiệp Bình, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ CHUYỂN PHÁT NHANH AN PHA |
| 企业英文名称 | THE BRANCH OF ALPHA EXPRESS CORPORATION COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 5.09, Lầu 5, Toà nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 551349 | 印花化纤棉布 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 172 | $1.3K |
| 新加坡 | 3 | $768 |
| 德国 | 1 | $405 |
| 巴基斯坦 | 1 | $131 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dee Pee Ex International Pvt. Ltd. | 印度 | 38 | $1.3K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| George Fischer Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $700 | 乙烯聚合物硬管、其他焊接机 |
| Wacker Chemie AG | 德国 | 1 | $405 | 初级硅氧烷、其他氯化物 |
| Skynet Worldwide Express | 加纳 | 1 | $131 | 女式棉套装、皮革服装 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $40 | 其他环醇、其他乙酸酯 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28 | 食品香料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 其他手工工具 | DEE PEE EX INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-05-18 | 电力控制板 | DEE PEE EX INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-05-18 | 电力控制板 | DEE PEE EX INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-05-18 | 其他纺织衬衫 | DEE PEE EX INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-05-18 | 自粘塑料卷 | DEE PEE EX INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-05-18 | 其他自动控制仪 | DEE PEE EX INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-05-18 | 其他手工工具 | DEE PEE EX INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-05-18 | 其他纸制品 | DEE PEE EX INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-05-18 | 仪表零件及附件 | DEE PEE EX INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-05-18 | 其他纸制品 | DEE PEE EX INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |