Loi Nguyen Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí LợI NGUYêN
40
进口笔数
9
出口笔数
$1.68M
进口金额
$12.3K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-05-08
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500580458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A1HR6X |
| 成立日期 | 2017-03-23 |
| 联系地址 | KCN Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ LỢI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | LOI NGUYEN METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phú Minh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02462934177 |
| 邮箱 | kimkhiloinguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820330 | 金属剪 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 842420 | 喷枪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $723.8K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangxi Liquan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $331.0K | 非机动车零件、贱金属配件 |
| Jiangmen Tianyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $292.8K | 其他擦亮剂、织物基研磨粉 |
| Jiangmen Qiyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $147.3K | 阀门零件、钢铁卫浴器具 |
| Qingdao Shenghe Linyuan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.0K | 贱金属脚轮 |
| Guangxi Pingxiang Chengfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.4K | 气体过滤机械、非黑印刷油墨 |
| Tianqi International Import & Export Trade (Pingxiang) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.2K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam | 越南 | 2 | $4.4K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Duty Jifu Vietnam Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 非机动车零件 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-06-12 | 非机动车零件 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-12 | 非机动车零件 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $451 |
| 2026-06-12 | 非机动车零件 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $851 |
| 2026-06-12 | 非机动车零件 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-12 | 非机动车零件 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-12 | 非机动车零件 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $880 |
| 2026-06-12 | 非机动车零件 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-12 | 非机动车零件 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-12 | 非机动车零件 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 其他车辆 | Duty Jifu Vietnam Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2025-01-09 | 其他车辆 | Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam | 越南 | $2.2K |
| 2025-01-07 | 其他车辆 | Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam | 越南 | $2.2K |
| 2023-11-16 | 贱金属脚轮 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $476 |
| 2023-11-16 | 贱金属脚轮 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $653 |
| 2023-11-14 | 贱金属脚轮 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $476 |
| 2023-11-14 | 贱金属脚轮 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $653 |
| 2023-07-05 | 绘图仪器 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2023-07-05 | 不可调扳手 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2023-07-05 | 其他钢铁制品 | BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $244 |