PicknPlace Vietnam Electronics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他电炉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử PICKNPLACE VIệT NAM
8
进口笔数
2
出口笔数
$51.5K
进口金额
$10.1K
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-17
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110104379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV81P95T |
| 成立日期 | 2022-08-31 |
| 联系地址 | Số 34 ngách 3, ngõ 58 Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ PICKNPLACE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PICKNPLACE VIETNAM ELECTRONICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34 ngách 3, ngõ 58 Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84522585888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851439 | 其他电炉 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847982 | 混合机 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $51.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Bovi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.1K | 其他功能机器、皮带输送机 |
| Rainbow Fame Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他自动数据处理系统、LED/LCD指示面板 |
| NEWARE TECHNOLOGY LIMITED | 中国香港 | 1 | $2.6K | 电测仪表、其他测量仪器 |
| Seeed Development Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| Sinotech Intelligent Transportation Research (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $277 | 其他印刷机零件、通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEM Micro Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.1K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 其他9030仪器 | NEWARE TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $2.6K |
| 2024-07-18 | 其他功能机器 | Jiaxing Bovi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-18 | 皮带输送机 | Jiaxing Bovi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2024-07-18 | 皮带输送机 | Jiaxing Bovi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $286 |
| 2024-07-18 | 其他连续输送机 | Jiaxing Bovi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-18 | 其他电炉 | Jiaxing Bovi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2024-07-18 | 其他功能机器 | Jiaxing Bovi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
| 2024-07-18 | 混合机 | Jiaxing Bovi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $314 |
| 2024-07-18 | 其他连续输送机 | Jiaxing Bovi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-10 | 测量设备零件 | Seeed Development Ltd. | 中国 | $840 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 印刷电路 | SEM Micro Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-17 | 印刷电路 | SEM Micro Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-15 | 印刷电路 | SEM Micro Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-15 | 印刷电路 | SEM Micro Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |