Minh An Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI MINH AN
136
进口笔数
0
出口笔数
$6.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302361203-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JRPWSM |
| 成立日期 | 2003-06-05 |
| 联系地址 | Số 431, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 431, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 9362150 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 50 | $3.59M |
| 泰国 | 76 | $1.67M |
| 日本 | 26 | $805.2K |
| 印度 | 5 | $193.7K |
| 法国 | 9 | $66.2K |
| 中国 | 1 | $11.3K |
| 比利时 | 9 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sure Link Holding Ltd. | 美国 | 38 | $2.83M | 猫狗饲料 |
| Neo Agro Business Co., Ltd. | 泰国 | 79 | $2.47M | 其他消毒剂、医用粘性敷料 |
| SURE LINK HOLDING LTD. | 新加坡 | 9 | $627.3K | 猫狗饲料 |
| Neo Agro Business Co., Ltd. | 印度 | 4 | $189.3K | 猫狗饲料、卵磷脂类 |
| Neo Agro Business Co., Ltd. | 美国 | 3 | $127.3K | 猫狗饲料 |
| Neo Agro Business Co., Ltd. | 法国 | 9 | $66.2K | 医用敷料 |
| Sure Link Holding Ltd. | 泰国 | 2 | $13.3K | 猫狗饲料 |
| Sure Link Holding Ltd. | 比利时 | 1 | $11.3K | 非泡沫塑料片 |
| Neo Agro Business Co., Ltd. | 比利时 | 9 | $2.5K | 医用敷料 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他消毒剂 | Neo Agro Business Co., Ltd. | 泰国 | $940 |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | Neo Agro Business Co., Ltd. | 泰国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他消毒剂 | Neo Agro Business Co., Ltd. | 泰国 | $15.7K |
| 2026-04-28 | 其他消毒剂 | Neo Agro Business Co., Ltd. | 泰国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他消毒剂 | Neo Agro Business Co., Ltd. | 泰国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他消毒剂 | Neo Agro Business Co., Ltd. | 泰国 | $940 |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | Neo Agro Business Co., Ltd. | 泰国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | Neo Agro Business Co., Ltd. | 泰国 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | Neo Agro Business Co., Ltd. | 泰国 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 其他消毒剂 | Neo Agro Business Co., Ltd. | 泰国 | $15.7K |