NAMKO INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư NAMKO
1
进口笔数
0
出口笔数
$270
进口金额
$0
出口金额
2024-09-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603937782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTK7XBJ5 |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | O.63, khu phố 3, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NAMKO |
| 企业英文名称 | NAMKO INVESTMENT JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | O.63, khu phố 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0907155866 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $270 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KCMT CO LTD | 韩国 | 1 | $270 | 乙烯聚合物棒材、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 其他塑料制品 | KCMT CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2024-09-10 | 其他塑料制品 | KCMT CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2024-09-10 | 其他塑料制品 | KCMT CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2024-09-10 | 其他塑料制品 | KCMT CO LTD | 韩国 | $70 |
| 2024-09-10 | 其他塑料制品 | KCMT CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2024-09-10 | 其他塑料制品 | KCMT CO LTD | 韩国 | $30 |