Tan Hoang An Investment Development and Business Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN ĐầU Tư Và KINH DOANH TâN HOàNG AN
83
进口笔数
0
出口笔数
$4.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108074173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23Q52BN |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | Số nhà 18, ngõ 376 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH TÂN HOÀNG AN |
| 企业英文名称 | TAN HOANG AN INVESTMENT DEVELOPING AND BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, ngõ 376 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84855125966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 843139 | 机械零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $4.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.26M | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Guangxi Jinrong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.11M | 柑橘、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Shengyuan Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $561.1K | 钢铁脚手架支柱、750W-75kW交流电机 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $273.3K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $247.5K | 地下输送机、气动直线发动机 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $153.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $146.4K | 其他寝具、针织床品 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $146.0K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.7K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.1K | 染色棉针织布、200克以上牛仔布 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-16 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-08 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-08 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-02-12 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $66.4K |
| 2026-02-03 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-03 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-02-03 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-29 | 岩石钻具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-29 | 其他电气开关 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $19.0K |