ALMENIDE GLOBAL SOURCING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALMENIDE GLOBAL SOURCING
2
进口笔数
1
出口笔数
$168
进口金额
$44
出口金额
2023-12-20
最近进口
2023-08-01
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314234048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHBQ59G |
| 成立日期 | 2017-02-16 |
| 联系地址 | 39 Nguyễn Duy Hiệu, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALMENIDE GLOBAL SOURCING |
| 企业英文名称 | ALMENIDE GLOBAL SOURCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Nguyễn Duy Hiệu, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842822532391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460194 | 非竹编结品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $100 |
| 中国 | 1 | $68 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $44 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mng Stores | 美国 | 1 | $100 | 非木制家具件 |
| EQUIPSTORE CREATION | 中国 | 1 | $68 | 非植物编织品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIFESTYLE BRANDS INTERNATIONAL | 澳大利亚 | 1 | $44 | 非竹编结品、竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 非植物编织品 | EQUIPSTORE CREATION | 中国 | $68 |
| 2023-05-30 | 非木制家具件 | MNG STORES | 美国 | $100 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 非竹编结品 | LIFESTYLE BRANDS INTERNATIONAL | 澳大利亚 | $5 |
| 2023-08-01 | 竹编篮筐 | LIFESTYLE BRANDS INTERNATIONAL | 澳大利亚 | $6 |
| 2023-08-01 | 非竹编结品 | LIFESTYLE BRANDS INTERNATIONAL | 澳大利亚 | $16 |
| 2023-08-01 | 非竹编结品 | LIFESTYLE BRANDS INTERNATIONAL | 澳大利亚 | $12 |
| 2023-08-01 | 非竹编结品 | LIFESTYLE BRANDS INTERNATIONAL | 澳大利亚 | $5 |